Đại từ nhân xưng (personal pronouns)

Bài viết thuộc phần 13 trong serie 45 bài viết về Học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

Tiếp nối loạt bài ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản, Thích Tiếng Anh chia sẻ “Đại từ nhân xưng (personal pronouns) trong Tiếng Anh“. Bài viết sẽ đưa ra lí thuyết đầy đủ nhất, tìm hiểu định nghĩa, cách sử dụng kèm theo ví dụ minh họa cụ thể bên cạnh đó là bài tập có đáp án để bạn ôn luyện, nắm vững kiến thức lí thuyết về đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh.

 

Đại từ nhân xưng là gì ?

Đại từ nhân xưng (personal pronouns) là các đại từ được dùng để chỉ người, vật, nhóm người hoặc vật cụ thể

Hình thức và cách sử dụng

1. Hình thức (Form)

Đại tư nhân xưng có hình thức chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object) hoàn toàn khác nhau (trừ you và it)

dai-tu-nhan-xung-personal-pronouns-trong-tieng-anh

Bảng đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh

2. Cách dùng (Use)

Đại từ nhân xưng được dùng thay thế cho danh từ khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó.

Ví dụ:

  • John’s broken his leg. He’ll be in hospital for a few days
    • (John bị gãy chân. Anh ấy sẽ phải nằm viện vài ngày) [NOT John will be in hospital….]
  • Tell Mary I miss her.
    • (Hãy nói với Mary rằng tôi nhớ cô ấy) [NOT Tell Mary I miss Mary]

I, he, she, we, they được dùng làm:

  • Chủ ngữ của động từ (subject of a verb)

Ví dụ: I like you (tôi thích anh), He wants to leave now (Anh ấy muốn đi ngay bây giờ), They have lived here for twenty years (Họ đã sống ở đây 20 năm rồi)

  • Bổ ngữ của động từ tobe (complements of the verb tobe)

Ví dụ:

It was I who chose this colour. (Chính tôi là người chọn màu này)

Me, him, her, us, them được dùng làm:

  • Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ (direct objects or indirect objects of a verb)

Ví dụ:

They callled us on the telephone. (Họ đã gọi điện cho chúng tôi.), Bill’s uncle sent him a birthday present. (Chú của Bill gửi cho anh ấy một món quà sinh nhật.)

  • Tân ngữ của giới từ (objects of a preposition)

Ví dụ:

He said he couldn’t live without her. (Anh ấy nói anh ấy không thể sống thiếu cô ta.)

You và it có thể được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ vì chúng có hình thức chủ ngữ và tân ngữ giống nhau.

Ví dụ:

  • Did you see the snake? (Anh có nhìn thấy con rắn không?)
  • Yes, I saw it and it saw me, too. (Có, tôi thấy nó và nó cũng thấy tôi.)
  • Did it frighten you? (Nó có làm anh sợ không?)

Lưu ý: Hình thức tân ngữ thường được dùng khi đại từ đứng một mình hoặc sau be.

Ví dụ:

  • Who spilt coffee all over the table? – Me, / Sorry, it was me. (Ai làm đổ cà phê ra khắp bàn vậy? – Tôi/ Xin lỗi, chính tôi.)
  • But Who spilt coffee all over the table? – I did

Một số cách dùng của IT

1. It thường được dùng thay cho vật, động vật, trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (khi giới tính không được biết đến hoặc không quan trọng).

Ví dụ:

  • I’ve bought a new watch. It’s very modern (Tôi vừa mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới. Nó rất hiện đại.
  • Look at the bird. How beautiful it is! (Nhìn con chim đó xem. Đẹp quá!)
  • The baby next door kept me awake. It cried all night (Đứa bé ở nhà bên làm tôi không ngủ được. Nó khóc suốt đêm.)

2. It được dùng để chỉ người khi muốn xác định người đó là ai. Sau khi đã được xác định, thì he hoặc she được sử dụng tùy theo người đó là nam hay nữ.

Ví dụ:

  • Who was it on the telephone? – It was Vicky. She just called to say she’s arrived home safely. (Ai đã gọi điện vậy? – Vicky. Cô ấy vừa gọi để báo cô ấy đã về đến nhà an toàn)
  • There was a knock at the door. I thought it was the postman. He usually came at the time . (Có tiếng gõ cửa. Tôi nghĩ đó là người đưa thư. Anh ta thường đến vào giờ đó.)

3. Đại từ it (điều đó, nó) được dùng để chỉ một hành động, một tình huống, hoặc một ý tưởng đã được nói đến trong một cụm từ, một mệnh đề hoặc câu đi trước.

Ví dụ:

  • When the factory closes, it will means 500 people losing their jobs.(Khi cả nhà may đóng cửa, điều đó có nghĩa là sẽ có 500 người mất việc
    • [it = the close of the factory]
  • He smoke in bed, though I don’t like (Anh ta hút thuốc trên giường mặc dù tôi không thích điều đó.)
    • [it = his smoking in bed]

4. Đại từ it được dùng như một chủ ngữ giả (formal subject) để nói về thời tiết, thời gian, nhiệt độ, khoảng cách, số đo

Ví dụ:

  • It is raining heavily (Trời đang mưa to.)
  • It is half past three now (Bây giờ là 3 giờ rưỡi.)
  • It is thirty degrees in this room (Nhiệt độ trong phòng này là 30 độ)
  • It is six miles to the nearest hospital from here. (Khoảng cách từ đây đến bệnh viên gần nhất là 6 dặm)
  • It is five meters long. (Chiều dài là 5 mét)

5. It được dùng làm chủ ngữ giả (formal subject) khi chủ ngữ thật (real subject) của câu là một động từ nguyên mẫu, một danh từ hoặc một mệnh đề ở cuối câu.

Ví dụ:

  • It was impossible to get a taxi at that time. (Vào giờ đó không thể nào đón taxi)
    • [To get a taxi was impossible at that time]
  • It’s always sad saying goodbye to someone you love (Nói lời tạm biệt với người mà bạn yêu thương lúc nào cũng rất buồn.)
  • It’s a pity that you can’t come with us (Tiếc là bạn không thể đi với chúng tôi)
    • [That you can’t come with us is a pity]

6. It còn được sử dụng như một tân ngữ giả (formal object), theo sau nó là một tính từ hoặc một danh từ được bổ nghĩa bởi cụm từ hay mệnh đề.

Ví dụ:

  • I found it difficult to explain this to him (Tôi nhận thấy khó giải thích điều này với anh ta)
  • He thought it no use going over the subject again. (Anh ta cho rằng xem xét lại vấn đề cũng chẳng ích lợi gì)
  • I find it strange that she doesn’t want to travel.(Tôi thấy lạ là cô ta không muốn đi du lịch.)

7. Đại từ it được dùng với động từ tobe (It is/ was …) để nhấn mạnh cho một từ hoặc một cụm từ trong câu

Ví dụ:

  • It was Jim who lent us the money (Chính Jim đã cho chúng tôi mượn tiền)
  • It was three weeks later that he heard the news (Đến 3 tuần sau anh ta mới nghe tin)

8. Đại từ it đôi khi được sử dụng trong các đặc trưng có tính chất thân mật.

Ví dụ:

  • Hang it all, we can’t wait all day for him. (Thật bực mình chúng ta không thể chờ nó suốt cả ngày được.)
  • When I see him, I’ll have it out with him.(Gặp nó tôi sẽ nói cho nó vỡ lẽ ra mới được.)
  • If the teacher sees you doing that, you’ll catch it. (Thầy mà thấy mày làm vậy thì mày liệu hồn)

 

Đại từ nhân xưng (personal pronouns)
5 (1) vote

Xem tiếp bài trong serie

Bài trước: 616 Động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh từ A – Z có nghĩa Anh – Việt Bài tiếp theo: Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)