Ngoại động từ và nội động từ (Transitive and intransitive verbs)

Bài viết thuộc phần 8 trong serie 8 bài viết về Hướng dẫn ôn thi THPT Quốc Gia môn Tiếng Anh

Ngoại động từ là gì ?

Ngoại động từ (Transitive verbs) diễn tả hành động tác động trực tiếp lên người nào đó hoặc vật nào đó; nói cách khác, ngoại động từ là động từ thường theo sau bởi danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ trực tiếp (direct object)

Ví dụ:

  • Let’s invite Sally. (Chúng ta hãy mời Sally đi.) [NOT Let’s invite]
  • You surprised me. (Anh làm tôi ngạc nhiên) [NOT You surprised.]

Động từ invite và surprise sẽ không đủ nghĩa nếu không có danh từ Sally và đại từ me làm tân ngữ.

Nội động từ là gì ?

Nội động từ (intransitive verbs) diễn tả hành động dừng lại ở người nói hoặc người thực hiện hành động đó; nói cách khác, nội động từ là động từ không cần có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) theo sau.

Ví dụ:

  • Do sit down. (Hãy ngồi xuống)
  • The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi đùa)

Động từ sit và play không cần có tân ngữ trực tiếp cũng đã đủ nghĩa.

Lưu ý:

Nhiều động từ vừa có thể là ngoại động từ vừa là nội động từ (nghĩa của chúng có thể thay đổi)

Ví dụ:

  • We lost (chúng tôi đã thua)
  • We lost the match. (Chúng tôi đã thua trận đấu.)
  • He ran as fast as he could. (Anh ta chạy nhanh hết sức)
  • He has no idea how to run a business. (Anh ta không biết cách quản lí một doanh nghiệp)
  • They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn)
  • Flowers grow in the garden. (Hoa mọc trong vườn.)

Ngoại động từ có thể có hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object).

Ví dụ:

  •  My friend has just seen me a postcard. Or  My friend has just sent a postcard to me.[direct object : a postcard, indirect object: me]

Tân ngữ theo sau nội động từ tường là tân ngữ của giới từ (prepositional object) chứ không phải tân ngữ trực tiếp của động từ.

Ví dụ:

  • We walked across the fields. (Chúng tôi đi ngang qua cánh đồng.) [NOT We walk the fields]
  • Let’s talk about your plan. (Chúng ta hãy nói về kế hoạch của anh đi.) [NOT Let’s talk your plan]

Một số ngoại động từ có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một bổ ngữ của tân ngữ (verb + object + object complement). Bổ ngữ của tân ngữ thường là tính từ, danh từ hoặc danh ngữ.

Ví dụ:

  • I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ta rất lạ)
  • They elelcted him present. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch)
  • That boy regards Bill as his father. (Cậu bé đó xem Bill như cha.)

 

Ngoại động từ và nội động từ (Transitive and intransitive verbs)
4.2 (5) votes

Xem tiếp bài trong serie

Bài trước: Hướng dẫn cách làm bài ngữ pháp – từ vựng Tiếng Anh Bài tiếp theo: