Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Tường thuật câu trần thuật (statements)

Trực tiếp: S + V + (O) + “clause”.

Gián tiếp: S + told/ said + (O) + (that) + clause.

Eg:

Mary said “I’m happy to see you again.”

→ Mary said that she was happy to see me again._

(Mary nói rằng cô ấy vui khi gặp lại tôi.)

Tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị (commands, orders, requests)

Mệnh lệnh khẳng định

Trực tiếp: S + V1 + O1 + “V2 + O2”.

Gián tiếp: S + asked/ told + O1 + to V2 + …

Eg:

Lan told Hoa “Complete it now.”

→ Lan told Hoa to complete it then.

(Lan bảo Hoa hoàn thành nó sau đó.)

Mệnh lệnh phủ định

Trực tiếp: S + V1 + O1 + “Don’t V2 + O2”.

Gián tiếp: S + asked/ told + O1 + not to V2 + …..

Eg:

She said “Don't set fire in the room.”

→ She told him not to set fire in the room.

(Cô ấy bảo không được đốt lửa trong phòng.)

Tường thuật câu hỏi (questions)

Yes/ No question

Trực tiếp: S + V + (O) + “question”.

Gián tiếp: S + asked + O + if/ whether + S + V + O.

Eg:

She asked, “Are you en engineer?”

→ She asked him if/ whether he was an engineer.

(Cô ấy hỏi anh ấy rằng có phải anh ấy là một kỹ sư không.)

Wh-question

Trực tiếp: S + V + (O) + “question”.

Gián tiếp: S + asked + O + Wh- + S + V + O.

Eg:

They asked me “Where did you have lunch?”

→ They asked me where I had lunch.

(Họ hỏi tôi rằng tôi ăn trưa ở đâu.)