Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Danh động từ (Ving) trong lời nói gián tiếp

Một số cấu trúc danh động từ phổ biến trong lời nói gián tiếp:

  • appreciated + Ving (đánh giá cao, cảm kích)

  • reminded sb of Ving (nhắc nhở ai làm gì)

  • denied + Ving (phủ nhận làm gì)

  • suggested + Ving (gợi ý, đề nghị làm gì)

  • admitted + Ving (thừa nhận đã làm gì)

  • dreamed of + Ving (mơ ước làm gì)

  • stopped / prevented + somebody (sb) + from + Ving (ngưng, ngăn chặn ai đó làm gì)

  • apologised (to sb) for Ving (xin lỗi ai vì đã làm gì)

  • congratulated sb on Ving (chúc mừng vì điều gì)

  • accused sb of Ving (buộc tội ai vì đã làm gì)

  • insisted on Ving (khăng khăng làm gì)

  • looked forward to Ving (mong chờ điều gì)

  • objected to Ving (phản đối điều gì)

  • warned sb against Ving (cảnh báo làm gì)

  • complained sb about Ving (phàn nàn điều gì)

  • thanked sb for Ving (cảm ơn ai vì đã làm gì)

Ví dụ:

Daisy said: “I want to be a famous singer in the world.”

(Daisy nói “Tôi muốn trở thành một ca sĩ nổi tiếng thế giới.)

→ Daisy dreamed of being a famous singer in the world.

(Daisy mơ ước là một ca sĩ nổi tiếng thế giới.)

Động từ nguyên mẫu (to Vinf) trong lời nói gián tiếp

Một số cấu trúc sử dụng to V phổ biến trong lời nói gián tiếp:

  • asked to V (hỏi, sai khiến ai làm gì)

  • invited sb to V (mời mọc làm gì)

  • encouraged sb to V (khuyến khích làm gì)

  • advised sb to V/ not to V (khuyên nhủ nên làm gì/ không nên làm gì)

  • guaranteed to V (đảm bảo làm gì)

  • warned sb to V/ not to V (cảnh báo làm gì/ không làm gì)

  • agreed to V (đồng ý làm gì)

  • offered to V (yêu cầu làm gì)

  • wanted sb to V/ not to V (muốn ai đó làm gì/ không làm gì)

  • swear to V (thề làm gì)

  • wanted to V (muốn làm gì)

  • refused to V (phủ nhận làm gì)

  • threatened to V (đe doạ sẽ làm gì)

  • promised to V (hứa làm gì)

  • begged sb to V (xin làm gì)

  • reminded sb to V (nhắc nhở ai đó làm gì)

Ví dụ:

Ann said: “Come to my place whenever you are free.”

(Ann nói “Đến chỗ tôi bất kì khi nào bạn rảnh.”)

→ Ann invited me to come to her place whenever I was free.

(Ann mời tôi đến chỗ cô ấy bất kì khi nào tôi rảnh.)

Một số cấu trúc phổ biến

Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Why don’t you / Why not / How aboutsuggested + Ving (gợi ý, đề nghị làm gì)
Let’ssuggested + Ving (gợi ý, đề nghị làm gì)
Shall we / It’s a good ideasuggested + Ving (gợi ý, đề nghị làm gì)
Would you / Could you / asked sb to V (hỏi, sai khiến ai làm gì)
Will you / Can you
Would you mind / Do you mindasked sb to V (hỏi, sai khiến ai làm gì)
Would you like / Will youinvited sb to V (mời mọc làm gì)
Had better / If I were you / suggested + Ving (gợi ý, đề nghị làm gì)
Why don’t youasked sb to V (hỏi, sai khiến ai làm gì)