Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Định nghĩa

Đại từ sở hữu (ĐTSH) được dùng thay tính từ sở hữu và danh từ đã được nhắc đến. Dùng trả lời câu hỏi “whom”.

Đại từ sở hữu bao gồm:

  • mine: của tôi

  • yours: của bạn

  • his: của anh ấy

  • hers: của cô ấy

  • theirs: của họ

  • ours: của chúng tôi

Vị trí

Đại từ sở hữu có vai trò như danh từ, vì vậy có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc đứng cuối câu làm tân ngữ.

Eg:

  • Làm chủ ngữ: These are our pens. Mine is black and yours is blue. (Đây là bút của chúng mình. (Bút) của tớ màu đen, còn của cậu màu xanh.)

  • Đứng cuối câu: Your bag is bigger than his. (Cặp của bạn to hơn của cậu ấy.)

Phân biệt Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu có vai trò tương đương danh từ, có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Trong khi đó, tính từ sở hữu có vai trò như một tính từ, và luôn phải đi kèm với một danh từ khác.

CẤU TRÚC: TTSH + N = ĐTSH

Eg

  • Our books are white. Theirs (their books) are blue. (Sách của chúng mình màu trắng. Sách của họ màu xanh.)

  • Her hair color is different from yours (your hair). (Màu tóc của cô ấy khác với của bạn.)