Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Định nghĩa trạng từ chỉ mức độ

Trạng từ chỉ mức độ diễn tả mức độ cao thấp của một hành động, trạng thái.

Eg: very (rất), quite (khá), fairly (hơi), rather (một chút), a bit/ a little/ somewhat (một chút), much (nhiều), hardly (rất ít), really (thực sự), absolutely (hoàn toàn)...

Vị trí

Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước động từ, tính từ, trạng từ, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của từ đó.

Eg:

  • I love pizza very much. (Tôi rất thích pizza.)

  • She is quite shy. (Cô gái ấy khá nhút nhát.)