So sánh hơn (Comparison form) trong Tiếng Anh

Bài viết thuộc phần 30 trong serie 35 bài viết về Học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

Thích Tiếng Anh chia sẻ “So sánh hơn (Comparison form) trong Tiếng Anh”. Đây được coi là một phần ngữ pháp phức tạp bởi việc phân chia tính từ ngắn, tính từ dài để áp dụng đúng công thức dễ gây nhầm lẫn. Vì vậy, hôm nay chúng tôi chia sẻ cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết, phương pháp học ngữ pháp giúp các bạn củng cố kiến thức vững chắc.

 

So sánh hơn là gì ?

So sánh hơn (Comparison form) là hình thức so sánh hơn của tính từ và trạng từ được thành lập bằng cách:

Thêm –er vào sau tính từ hoặc trạng từ có một âm tiết (short adj/ adv) và một số tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng –er, -ow, -y, -le.

Ví dụ:

Big (to, lớn)bigger (to hơn, lớn hơn)
Fast (nhanh)faster (nhanh hơn)
Quiet (yên lặng)quieter (yên lặng hơn)
Happy (hạnh phúc)happier (hạnh phúc hơn)
Clever (thông minh)cleverer  (thông minh hơn)
Narrow (hẹp)narrower (hẹp hơn)
Simple (đơn giản)simpler (đơn giản hơn)

Thêm more vào trước tính từ hoặc trạng từ có hai âm tiết (trừ các tính từ tận cùng bằng –er, -ow, -y, -le) hoặc có từ ba âm tiết trở lên (long adj/ adv)

Useful (hữu ích)more usful (hữu ích hơn)
Boring (tẻ nhạt)more boring (tẻ nhạt hơn)
Quickly (nhanh)more quickly (nhanh hơn)
Quietly (yên tĩnh)more quietly (yên tĩnh hơn)
Beautiful (đẹp)more beautiful (đẹp hơn)
Interesting (thú vị)more interesting (thú vị hơn)

Ví dụ:

  • The giraffe is taller than the man. (Hươu cao cổ cao hơn người)
  • The exam was more difficult than we expected. (Bài kiểm tra khó ơn chúng tôi nghĩ.)
  • We’ve been waiting longer than them. (Chúng tôi đã đợi lâu hơn họ.)
  •  Jane speaks Spanish more fluently than Martin. (Jane nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát hơn Martin.)

So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much hoặc far trước hình thức so sánh.

Ví dụ:

  • Harry’s watch is much/ far older than her. (Bạn trai của cô ta lơn tuổi hơn cô ta nhiều.)

A lot, a bit, a little, rather, slightly cũng có thể được dùng trước dạng so sánh.

Ví dụ:

  • I get up a little later than usual. (Tôi thức dậy trễ hơn bình thương một chút.)
  • I’m feeling a lot better today. (Hôm nay tôi thấy khỏe hơn nhiều.)

Đại từ sau as hoặc than (Pronoun after as or than)

Trong lối văn thân mật, đại từ nhân xưng làm tân ngữ (object pronouns) thường được dùng sau as hoặc than.

Ví dụ:

  • Hariest’s husband isn’t as tall as her. (Chồng của Harriest không cao bằng cô ấy.)
  • He’s older than me. (Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.)
  • They have more money than us. (Họ có nhiều tiền hơn chúng tôi.)

Trong lối văn trịnh trọng, đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (subject pronouns) được dùng (thường đi với động từ hoặc trợ động từ).

Ví dụ:

  • She doesn’t sing as well as I do. (Cô ta hát không hay bằng tôi.)
  • I’m two years older than she is. (Tôi lớn hơn cô ấy hai tuổi.)
  • They have more money than we have. (Họ có nhiều tiền hơn chúng tôi.)

 

So sánh hơn (Comparison form) trong Tiếng Anh
Đánh giá chất lượng bài viết !

Xem tiếp bài trong serie

Bài trước: Trạng từ nghi vấn (Interrogative adverbs) Bài tiếp theo: Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place)