Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 (chương trình SGK mới)

Bài viết thuộc phần 1 trong serie 4 bài viết về Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 đến 12 (chương trình SGK mới-cũ)

Bài viết tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 tất cả các bài (unit) gồm từ vựng, phiên âm, từ loại, nghĩa cùng với  các kiến thức cần nhớ như: các công thức, cấu trúc câu, cụm động từ, cụm danh từ,.. theo chương trình SGK mới, bài viết giúp học sinh lớp 12 có thể dễ dàng ôn luyện, nắm vững kiến thức trong chương trình SGK (Sách Giáo Khoa), chuẩn bị cho tốt cho kì thi THPT Quốc Gia.

I. Tổng hợp từ vựng theo bài

UNIT 1. LIFE STORIES

STT Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
1 achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n) thành tích, thành tựu
2 anonymous /əˈnɒnɪməs/ (a) ẩn danh, giấu tên
3 dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/ (n) sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy
4 diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/ (v) chẩn đoán (bệnh)
5 distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (a) kiệt xuất, lỗi lạc
6 figure /ˈfɪɡə(r)/ (n) nhân vật
7 generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n) sự rộng lượng, tính hào phóng
8 hospitalisation /ˌhɒspɪtəlaɪˈzeɪʃn/ (n) sự nhập viện, đưa vào bệnh viện
9 perseverance /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ (n) tính kiên trì, sự bền chí
10 prosthetic leg /prɒsˈθetɪk leɡ/ (n) chân giả
11 reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ (n) danh tiếng
12 respectable /rɪˈspektəbl/ (a) đáng kính, đứng đắn
13 Talented /ˈtæləntɪd/ (a) có tài năng, có năng khiếu
14 waver /ˈweɪvə(r)/ (v) dao động, phân vân

UNIT 2. URBANISATION

1  agricultural /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ (a) thuộc về nông nghiệp
2  centralise /ˈsentrəlaɪz/ (v) tập trung
3  cost – effective /ˌkɒst ɪˈfektɪv/ (a) hiệu quả, xứng đáng với chi phí
4  counter – urbanisation /ˌkaʊntə ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ (n) phản đô thị hóa, dãn dân
5  densely populated /ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/ dân cư đông đúc/ mật độ dân số cao
6  discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ (n) sự phân biệt đối xử
7 double /ˈdʌbl/ (v) tăng gấp đôi
8  downmarket /ˌdaʊnˈmɑːkɪt/ (a) giá rẻ, bình dân
9  down-to-earth /ˌdaʊn tu ˈɜːθ/ (a) thực tế/ sát thực tế
10  energy-saving /ˈenədʒi ˈseɪvɪŋ/ (a) tiết kiệm năng lượng
11  expand /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ (v) mở rộng
12  industrialisation /ɪkˈspænd/ (n) sự công nghiệp hóa
13  interest-free /ˌɪntrəst ˈfriː/ (a) không tính lãi/ không lãi suất
14  kind-hearted /ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/ (a) tử tế, tốt bụng
15  long-lasting /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ/ (a) kéo dài, diễn ra trong thời gian dài
16  migrate /maɪˈɡreɪt/ (v) di cư
17  mindset /ˈmaɪndset/ (n) định kiến
18  overload (none) (v) làm cho quá tải
19  sanitation /ˌsænɪˈteɪʃn/ (n) vệ sinh
20  self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ (a) tự tạo động lực cho bản thân
21  slum /slʌm/ (n) nhà ổ chuột
22  switch off /swɪtʃ ɒf/ (v) ngừng, thôi không chú ý đến nữa
23  time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ (a) tốn thời gian
24  thought-provoking /ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/ (a) đáng để suy nghĩ
25  unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n) tình trạng thất nghiệp
26  upmarket /ˌʌpˈmɑːkɪt/ (a) đắt tiền, xa xỉ
27  urbanisation /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ (n) đô thị hóa
28  weather-beaten /ˈweðə biːtn/ (a) dãi dầu sương gió
29  well-established /ˌwel ɪˈstæblɪʃt/ (a) được hình thành từ lâu, có tiếng tăm
30  worldwide /ˈwɜːldwaɪd/ (adv) trên phạm vi toàn cầu

UNIT 3. THE GREEN MOVEMENT

1 asthma /ˈæsmə/ (n) bệnh hen, bệnh suyễn
2 biomass /ˈbaɪəʊmæs/ (n) nguyên liệu tự nhiên từ động vật/ thực vật ; sinh khối
3 bronchitis /brɒŋˈkaɪtɪs/ (n) bệnh viêm phế quản
4 clutter /ˈklʌtə(r)/ (n) tình trạng bừa bộn, lộn xộn
5 combustion /kəmˈbʌstʃən/ (n) sự đốt cháy
6 conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n) sự bảo tồn
7 deplete /dɪˈpliːt/ (v) rút hết, làm cạn kiệt
8 dispose of /dɪˈspəʊz əv/ (v) vứt bỏ
9 geothermal /ˌdʒiːəʊˈθɜːml/ (a) (thuộc) địa nhiệt
10 habitat /ˈhæbɪtæt/ (n) môi trường sống
11 lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n) phong cách sống
12 mildew /ˈmɪldjuː/ (n) nấm mốc
13 mould /məʊld/ (n) mốc, meo
14 organic /ɔːˈɡænɪk/ (a) không dùng chất nhân tạo, hữu cơ
15 pathway /ˈpɑːθweɪ/ (n) đường mòn, lối nhỏ
16 preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ (n) sự giữ gìn
17 promote /prəˈməʊt/ (v) thúc đẩy, phát triển
18 purification /ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃn/ (n) sự làm sạch, sự tinh chế
19 replenish /rɪˈplenɪʃ/ (v) làm đầy lại, bổ sung
20 soot /sʊt/ (n) bồ hóng, nhọ nồi
21 sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n) việc sử dụng năng lượng tự nhiên, sản phẩm không gây hại môi trường, bền vững

UNIT 4. THE MASS MEDIA

1 addicted /əˈdɪktɪd/ (a) nghiện
2 advent /ˈædvent/ (n) sự đến/ tới sự kiện quan trọng
3 app ( = application) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n) ứng dụng
4 attitude /ˈætɪtjuːd/ (n) thái độ, quan điểm
5 connect /kəˈnekt/ (v) kết nối
6 cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n) khủng bố qua mạng Internet
7 documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ (n) phim tài liệu
8 dominant /ˈdɒmɪnənt/ (a) thống trị, có ưu thế hơn
9 drama /ˈdrɑːmə/ (n) kịch, tuồng
10 efficient /ɪˈfɪʃnt/ (a) có hiệu quả
11 emerge /iˈmɜːdʒ/ (v) vượt trội, nổi bật, nổi lên
12 fivefold /ˈfaɪvfəʊld/ (adj/adv) gấp 5 lần
13 GPS ( Global Positioning System) hệ thống định vị toàn cầu
14 leaflet /ˈliːflət/ (n) tờ rơi, tờ in rời
15 mass /mæs/ (n) số nhiều, số đông, đại chúng
16 media /ˈmiːdiə/ (n) ( số nhiều của medium) phương tiện
17 microblogging /ˈmaɪkrəʊblɒɡɪŋ/ (n) việc (cá nhân) thường xuyên gửi các tin nhắn/ hình ảnh/ video lên mạng xã hội để cộng đồng mạng biết được các hoạt động của người đăng tin
18 pie chart /ˈpaɪ tʃɑːt/ biểu đồ tròn
19 social networking /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːkɪŋ/ mạng xã hội
20 subscribe /səbˈskraɪb/ (v) đặt mua dài hạn
21 tablet PC /ˌtæblət ˌpiː ˈsiː/ máy tính bảng
22 the mass media truyền thông đại chúng
23 tie in /taɪ/ (v) gắn với
24 website /ˈwebsaɪt/ (n) vị trí web, điểm mạng, cổng thông tin điện tử

UNIT 5. CULTURAL IDENTITY

1 assimilate /əˈsɪməleɪt/ (v) đồng hóa
2 assimilation /əˌsɪməˈleɪʃn/ (n) sự đồng hóa
3 attire /əˈtaɪə(r)/ (n) quần áo, trang phục
4 blind man’s buff . trò chơi bịt mắt bắt dê
5 cultural identity /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/ bản sắc văn hóa
6 cultural practices /ˈkʌltʃərəl ˈpræktɪs/ các hoạt động văn hóa, tập quán văn hóa
7 custom /ˈkʌstəm/ (n) phong tục, tập quán
8 diversity /daɪˈvɜːsəti/ (n) tính đa dạng
9 flock /flɒk/ (v) lũ lượt kéo đến
10 maintain /meɪnˈteɪn/ (v) bảo vệ, duy trì
11 martial spirit /ˈmɑːʃl ˈspɪrɪt/ n.phr tin thần thượng võ
12 multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ (a) đa văn hóa
13 national custome /ˌnæʃnəl ˈkɒstjuːm/ trang phục dân tộc
14 national pride /ˌnæʃnəl praɪd/ lòng tự hào dân tộc
15 Solidarity /ˌsɒlɪˈdærəti/ (n) sự đoàn kết, tình đoàn kết
16 unify /ˈjuːnɪfaɪ/ (v) thống nhất
17 unique /juˈniːk/ (a) độc lập, duy nhất, chỉ có 1
18  unite /juˈnaɪt/ (v) đoàn kết
19 worship /ˈwɜːʃɪp/ (v) tôn kính, thờ cúng

UNIT 6. ENDANGERED SPECIES

1 biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n) đa dạng sinh học
2 conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n) sự bảo tồn
3 conservation status /ˈsteɪtəs/ tình trạng bảo tồn
4 endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
5 evolution /ˌiːvəˈluːʃn/ (n) sự tiến hóa
6 extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (a) tuyệt chủng
7 extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ (n) sự tuyệt chủng
8 habitat /ˈhæbɪtæt/ (n) môi trường sống
9 poach /pəʊtʃ/ (v) săn trộm
10 rhino/ rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/ (n) hà mã
11 sea turtle /siː ˈtɜːtl/ (n) con rùa biển
12 survive /səˈvaɪv/ (v) sống sót
13 survival /səˈvaɪvl/ (n) sự sống sót
14 trade /treɪd/ (n) mua bán
15 vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (a) dễ bị tổn thương dễ gặp nguy hiểm

UNIT 7. ARTIFICIAL INTELLIGENCE

1 activate /ˈæktɪveɪt/ (v) kích hoạt
2 algorithm /ˈælɡərɪðəm/ (n) thuật toán
3 artificial intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/ n.phr trí tuệ nhân tạo
4 automated /ˈɔːtəmeɪtɪd/ (a) tự động
5 call for /kɔːl fɔː(r)/ (v) kêu gọi
6 cyber-attack /ˈsaɪbərətæk/ (n) tấn công mạng
7 exterminate /ɪkˈstɜːmɪneɪt/ (v) tiêu diệt
8  faraway /ˈfɑːrəweɪ/ (a) xa xôi
9  hacker /ˈhækə(r)/ (n) tin tặc
10 implant /ɪmˈplɑːnt/ (v) cấy ghép
11 incredible /ɪnˈkredəbl/ (a) đáng kinh ngạc
12 intervention /ˌɪntəˈvenʃn/ (n) sự can thiệp
13 malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/ (n) sự trục trặc
14 navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ (n) sự đi lại trên biển hoặc trên không
15 overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n) sự quá tải dân số
16 resurrect /ˌrezəˈrekt/ (v) làm sống lại, phục hồi
17 unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ (a) khó tin

UNIT 8. THE WORLD OF WORK

1 academic /ˌækəˈdemɪk/ (a) học thuật, giỏi các môn học thuật
2 administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə(r)/ (n) nhân viên hành chính
3 align /əˈlaɪn/ (v) tuân theo, phù hợp
4 applicant /ˈæplɪkənt/ (n) người nộp đơn xin việc
5 apply /əˈplaɪ/ (v) nộp đơn, đệ trình
6 apprentice /əˈprentɪs/ (n) thực tập sinh, người học việc
7 approachable /əˈprəʊtʃəbl/ (a) dễ gần, dễ tiếp cận
8 articulate /ɑːˈtɪkjuleɪt/ (a) hoạt ngôn, nói năng lưu loát
9 barista /bəˈriːstə/ (n) nhân viên làm việc trong quán cà phê
10 candidate /ˈkændɪdət/ (n) ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
11 cluttered /ˈklʌtəd/ (a) lộn xộn, trông rối mắt
12 compassionate /kəmˈpæʃənət/ (a) thông cảm, cảm thông
13 colleague /ˈkɒliːɡ/ (n) đồng nghiệp
14 covering letter /ˌkʌvərɪŋ ˈletə(r)/ thư xin việc
15 dealership /ˈdiːləʃɪp/ (n) doanh nghiệp, kinh doanh
16 demonstrate /ˈdemənstreɪt/ (v) thể hiện
17 entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/ (n) nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
18 potential /pəˈtenʃl/ (a) tiềm năng
19 prioritise /praɪˈɒrətaɪz/ (v) sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
20 probation /prəˈbeɪʃn/ (n) sự thử việc, thời gian thử việc
21 qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n) trình độ chuyên môn bằng cấp
22 recruit /rɪˈkruːt/ (v) tuyển dụng
23 relevant /ˈreləvənt/ (a thích hợp, phù hợp
24 shortlist /ˈʃɔːtlɪst/ (v) sơ tuyển
25 specialise /ˈspeʃəlaɪz/ (v) chuyên về lĩnh vực nào đó
26 tailor /ˈteɪlə(r)/ (v) điều chỉnh cho phù hợp
27 trailer /ˈtreɪlə(r)/ (n) xe móc, xe kéo
28 tuition /tjuˈɪʃn/ (n) học phí
29 . unique /juˈniːk/ (a) đặc biệt, khác biệt, độc nhất
30 well-spoken /ˌwel ˈspəʊkən/ (a) nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt

UNIT 9. CHOOSING A CAREER

1 advice /ədˈvaɪs/ (n) lời khuyên
2 ambition /æmˈbɪʃn/ (n) hoài bão, khát vọng, tham vọng
3 be in touch with (none) liên lạc với
4 career (none) (n) nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
5 career adviser (none) người cố vấn nghề nghiệp
6 come up with /tʌtʃ/ tìm thấy/ nảy ra ( ý tưởng/ giải pháp)
7 cut down on /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ cắt giảm ( biên chế, số lượng)
8 dishwasher /ˈdaʊnsaɪd/ (n) người rửa bát đĩa, máy rửa bát đĩa
9 downside (none) (n) mặt trái/ bất lợi
10 drop in on (none) ghé thăm
11 drop out of /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ bỏ ( học, nghề,…)
12 fascinating (none) (a) có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
13 get on with (none) sống hòa thuận với
14 get to grips with (none) bắt đầu giải quyết ( một vấn đề khó)
15 keep up with /ˈfɔːwəd/ theo kịp, đuổi kịp
16 look forward to /məˈtʃʊə(r)/ chờ đợi, trông đợi
17 mature /ˈpeɪpəwɜːk/ (a) trưởng thành
18 paperwork /pəˈsjuː/ (n) công việc giấy tờ, văn phòng
19 pursue (none) (v) theo đuổi, tiếp tục
20 put up with /rɪˈwɔːdɪŋ/ chịu đựng
21 rewarding (none) (a) bõ công, đáng công, thỏa đáng
22 run out of /sɪˈkjʊə(r)/ hết, cạn kiệt ( tiền, năng lượng,…)
23 secure /ˈʃædəʊ/ (v) giành được, đạt được
24 shadow /ˈtiːdiəs/ (v) đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
25 tedious (none) (a) tẻ nhạt, làm mệt mỏi
26 think back on (none) nhớ lại
27 workforce /ˈwɜːkfɔːs/ (n) lực lượng lao động

UNIT 10. LIFE LONG LEARNING

1 adequate /ˈædɪkwət/ (a) thỏa đáng, phù hợp
2 e-learning /ˈiː lɜːnɪŋ/ (n) hình thức học trực tuyến
3 employable /ɪmˈplɔɪəbl/ (a) có thể được thuê làm việc
4 facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v) tạo điều kiện thuận lợi
0 flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/ (n) tính linh động
6 genius /ˈdʒiːniəs/ (n) thiên tài
7 hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/ (n) lòng mến khách
8 initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n) sáng kiến, tính chủ động trong công việc
9 institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ (n) cơ quan tổ chức
10 interaction /ˌɪntərˈækʃn/ (n) sự tương tác
11 lifelong /ˈlaɪflɒŋ/ (a) suốt đời
12 opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) cơ hội
13 overwhelming /ˌəʊvəˈwelmɪŋ/ (a) vượt trội
14 pursuit /pəˈsjuːt/ (n) sự theo đuổi
15 self-directed /sef-dəˈrektɪd/ (a) theo định hướng cá nhân
16 self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ (a) có động lực cá nhân
17 temptation /tempˈteɪʃn/ (n) sự lôi cuốn
18 ultimate /ˈʌltɪmət/ (a) sau cùng, quan trọng nhất
19 voluntarily /ˈvɒləntrəli/ (adv) một cách tự nguyện

II. Tổng hợp kiến thức cần nhớ

Tổng hợp lai công thức, các cấu trúc câu, cụm từ, cụm danh từ, cụm động từ… cần nắm vững trong chương trình SGK Tiếng Anh lớp 12 mới.

Unit 1: LIFE STORIES

  • a figure of fan: người lố lăng
  • to make (cut) a brilliant figure: gây cảm tưởng rất tốt; chói lọi
  • to make (cut) a poor figure: gây cảm tưởng xoàng

Unit 3: THE GREEN MOVEMENT

  • to be in a clutter: mất trật tự, lôn xộn
  • to be cast in the same mould: giống nhau như đúc; cùng một giuộc

Unit 4: THE MASS MEDIA

  • in a mass: cả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể
  • in the mass: gộp cả toàn thể

Unit 5: CULTURAL IDENTITY

  • here’s a black in every flock :đám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ
  • birds of a feather flock together: (tục ngữ) ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
  • your (his) Worship: ngài

Vui lòng tôn trọng ghi nguồn thichtienganh.com khi sử dụng lại nội dung bài viết

Thích Tiếng Anh chia sẻ “Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 (chương trình SGK mới)

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 (chương trình SGK mới)
4.2 (22) votes

Xem tiếp bài trong serie

Bài trước: Bài tiếp theo: Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 11 (chương trình SGK mới)