Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place)

Bài viết thuộc phần 31 trong serie 45 bài viết về Học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

Thích Tiếng Anh chia sẻ “Trạng từ chỉ nơi chốn trong Tiếng Anh (Adverbs of place)”, giúp các bạn củng cố kiến thức một cách vững chắc về cách sử dụng, vị trí trong câu, dấu hiệu nhận biết, và ý nghĩa của các trạng từ. Việc trang bị kiến thức về trạng từ chỉ thời gian là vô cùng cần thiết bởi chúng luôn xuất hiện trong các bài thi, bài kiểm tra, mà không hề đánh đố, ngược lại còn giúp các bạn gỡ điểm.

Trạng từ chỉ nơi chốn cho biết sự  việc xảy ra nơi nào. TTrạng từ chỉ nơi chốn có thể dùng để trả lời cho câu hỏi với where

Ví dụ:

  • upstairs (ở trên lâu), around (quanh), somewhere (đâu đó), here (ở đây), at the office (ở văn phòng), …

Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng ở vị trí cuối câu (end position).

Ví dụ:

  • The children are playing upstairs (Bọn trẻ đang chơi trên lầu)
  • Her parents live abroad . (Cha mẹ cô ấy sống ở nước ngoài.)
  • I looked for it everywhere. (Tôi tìm nó khắp nới)
  • Don’t throw orange peel out of the window. (Đừng ném vỏ cam ra ngoài của sổ.)

Trạng từ chỉ nơi chốn đôi khi cũng có thể đứng ở vị trí đầu câu, nhất là trong văn chương và khi trạng từ không phải là trọng tâm của câu.

Ví dụ:

  • At the end of the garden there was a very tall tree. (Cuối vườn là một cái cây rất to.)

Lưu ý:
– Trạng từ chỉ phương hướng (sự chuyển động) đứng trước trạng từ chỉ vị trí.

Ví dụ:

  • The children are running around the garden. (Bọn trẻ đang chạy quanh vườn.)

– Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng truóc trạng từ chỉ thời gian

Ví dụ:

  • She came here a few minutes ago. (Cô ấy đến đây được vài phút.)
  • My family moved to London in 1987. (Năm 1987 gia đình tôi chuyển đến London.)
  • We arrived at the airport early. (Chúng tôi đến phi trường sớm hơn.)

– Here và there có thể bắt đầu một mệnh đề : Here/ there + verb + subject

Ví dụ:

  • Here comes our bus. (Xe buýt chúng ta đến kia rồi.)  [NOT Here our bus comes]
  • There goes the train! (Xe  lửa chạy rồi!) [NOT There the train goes]

Nhưng chủ ngữ là đại từ (pronoun) đứng ngay sau here và there.

Ví dụ:

  • Here it comes (Nó đến đây rồi.) [NOT Here comes it]

Thích Tiếng Anh chia sẻ “Trạng từ chỉ nơi chốn trong Tiếng Anh (Adverbs of place)

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place)
Đánh giá chất lượng bài viết !

Xem tiếp bài trong serie

Bài trước: So sánh hơn (Comparison form) trong Tiếng Anh Bài tiếp theo: Trạng từ quan hệ (Relative adverbs)