Chuyên mục: Từ Vựng Tiếng Anh

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Trường Học

Bài viết thuộc phần 4 trong serie 20 bài viết về Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đềTừ vựng Tiếng Anh chủ đề Trường Học Các bạn tải bản PDF được trình bày tốt hơn, dễ học hơn, mình để ở cuối bài viết nhé  1 school skuːl  trường học 2 nursery school ˈnɜːsəri skuːl  trường …

Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề Ăn Uống

Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề Ăn Uống
Bài viết thuộc phần 3 trong serie 20 bài viết về Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đềCác vật dụng: fork /fɔːrk/: nĩa spoon:  /spuːn/ muỗng knife: /naɪf/ dao ladle: /ˈleɪdl/ cái vá múc canh bowl: /boʊl/ tô plate:  /pleɪt/ đĩa chopsticks: /ˈtʃɑːpstɪkz/ đũa teapot: /ˈtiːpɑːt/ ấm trà cup: /kʌp/ cái tách uống trà glass: …

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề: chủ đề giáo dục

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề chủ đề giáo dục
Bài viết thuộc phần 1 trong serie 20 bài viết về Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đềTừ vựng tiếng anh theo chủ đề: chủ đề giáo dục Cùng học tiếng anh theo chủ để với Thích Tiếng Anh 1. UNEDUCATED (adj): không được giáo dục ~> EDUCATE SB (v): giáo dục, dạy dỗ ai …

Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng những căn bệnh thông thường

Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng những căn bệnh thông thường headache: nhức đầu toothache: đau răng sore eyes: đau mắt sore throat: đau họng cough: ho fever: sốt runny nose: sổ mũi backache: đau lưng sneeze: hắt hơi acne: mụn trứng cá allergy: dị ứng diarrhea: tiêu chảy stomacheache: đau bao tử constipation: táo …

Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng đồ dùng trong gia đình

Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng đồ dùng trong gia đình tub: bồn tắm toothpaste: kem đánh răng toothbrush: bàn chải đánh răng mirror: cái gương toilet paper: giất vệ sinh razor: giấy vệ sinh face towel: khăn mặt suspension hool: móc treo shampoo: dầu gội hair conditioner: dầu xả soft wash: sữa tắm table: …

Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng HOT trong giới trẻ

Bài viết thuộc phần 6 trong serie 20 bài viết về Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đềTừ vựng theo chủ đề: Từ vựng HOT trong giới trẻ flirt: thả thính speechless: cạn lời heartthrob: soái ca bullheaded kid: sửu nhi live on internet: sống ảo green-eyed monster: ghen ăn tức ở shoot the breeze: …

Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng về Giáng Sinh – Christmas

Bài viết thuộc phần 2 trong serie 20 bài viết về Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đềTừ vựng chủ để Giáng Sinh  Christmas tree: Cây thông noel Holly: Cây nhựa ruồi Wreath: Vòng hoa Bell: Chuông Candy cane: Kẹo mút Elf: Chú lùn Santa Claus/Father Christmas: Ông già noel Chimney: Ống khói Sack/Bag: Túi …