Từ vựng
Từ vựng chủ đề đo lường

Từ vựng chủ đề đo lường

Các danh từ:

  • Measurement: Đo lường
  • Unit of measurement: Đơn vị đo lường
  • Length: Chiều dài
  • Width: Chiều rộng
  • Height: Chiều cao
  • Mass: Khối lượng
  • Volume: Thể tích
  • Time: Thời gian
  • Temperature: Nhiệt độ
  • Speed: Tốc độ
  • Force: Lực
  • Energy: Năng lượng
  • Work: Công
  • Power: Công suất
  • Pressure: Áp suất
  • Current: Dòng điện
  • Voltage: Điện áp
  • Resistance: Điện trở
  • Frequency: Tần số
  • Angle: Góc

Các tính từ:

  • Long: Dài
  • Wide: Rộng
  • High: Cao
  • Heavy: Nặng
  • Large: Lớn
  • Small: Nhỏ
  • Quick: Nhanh
  • Slow: Chậm
  • Hot: Nóng
  • Cold: Lạnh
  • Strong: Mạnh
  • Weak: Yếu
  • Precise: Chính xác
  • Inaccurate: Không chính xác
  • Accurate to: Chính xác đến

Các động từ:

  • Measure: Đo lường
  • Calculate: Tính toán
  • Convert: Chuyển đổi
  • Calibrate: Hiệu chuẩn
  • Compare: So sánh
  • Use a ruler: Sử dụng thước kẻ
  • Use a scale: Sử dụng cân
  • Use a thermometer: Sử dụng nhiệt kế
  • Use a stopwatch: Sử dụng đồng hồ bấm giờ
  • Use a multimeter: Sử dụng đồng hồ vạn năng

Các cụm từ:

  • Measure the length of: Đo chiều dài của
  • Measure the width of: Đo chiều rộng của
  • Measure the height of: Đo chiều cao của
  • Measure the mass of: Đo khối lượng của
  • Measure the volume of: Đo thể tích của
  • Measure the time it takes to: Đo thời gian cần thiết để
  • Measure the temperature of: Đo nhiệt độ của
  • Measure the speed of: Đo tốc độ của
  • Measure the force of: Đo lực của
  • Measure the energy of: Đo năng lượng của
  • Measure the work done by: Đo công thực hiện bởi
  • Measure the power of: Đo công suất của
  • Measure the pressure of: Đo áp suất của
  • Measure the current of: Đo dòng điện của
  • Measure the voltage of: Đo điện áp của
  • Measure the resistance of: Đo điện trở của
  • Measure the frequency of: Đo tần số của
  • Measure the angle between: Đo góc giữa

Câu giao tiếp cơ bản:

  • How much does this weigh? (Cái này nặng bao nhiêu?)
  • How long is this? (Cái này dài bao nhiêu?)
  • How wide is this? (Cái này rộng bao nhiêu?)
  • How high is this? (Cái này cao bao nhiêu?)