Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Từ vựng chủ đề đồ ăn

Các loại thức ăn

  • Breakfast: bữa sáng
  • Lunch: bữa trưa
  • Dinner: bữa tối
  • Snack: đồ ăn nhẹ
  • Appetizer: món khai vị
  • Main course: món chính
  • Dessert: món tráng miệng
  • Salad: salad
  • Soup: súp
  • Stew: món hầm
  • Sandwich: bánh sandwich
  • Pizza: pizza
  • Pasta: mì Ý
  • Rice: cơm
  • Noodles: mì
  • Sushi: sushi
  • Steak: bít tết
  • Chicken: thịt gà
  • Fish: cá
  • Vegetables: rau củ
  • Fruits: trái cây
  • Milk: sữa
  • Cheese: pho mát
  • Eggs: trứng
  • Meat: thịt
  • Bread: bánh mì
  • Water: nước
  • Coffee: cà phê
  • Tea: trà
  • Juice: nước trái cây
  • Soda: nước ngọt

Các thành phần của thức ăn

  • Ingredients: thành phần
  • Nutritional value: giá trị dinh dưỡng
  • Calories: calo
  • Fat: chất béo
  • Carbohydrates: carbohydrate
  • Protein: protein
  • Fiber: chất xơ
  • Sugar: đường
  • Salt: muối
  • Spices: gia vị

Các hoạt động liên quan đến đồ ăn

  • Cooking: nấu ăn
  • Baking: nướng
  • Grilling: nướng
  • Frying: chiên
  • Boiling: luộc
  • Steaming: hấp
  • Eating: ăn
  • Drinking: uống
  • Sharing: chia sẻ
  • Enjoying: thưởng thức

Một số từ vựng tiếng Anh khác về đồ ăn

  • Restaurant: nhà hàng
  • Cafe: quán cà phê
  • Fast food: đồ ăn nhanh
  • Diet: chế độ ăn uống
  • Healthy: lành mạnh
  • Unhealthy: không lành mạnh
  • Tasty: ngon
  • Yummy: ngon miệng
  • Delicious: tuyệt vời
  • Disgusting: kinh tởm

Ví dụ về cách sử dụng từ vựng

  • I love to eat sushi. (Tôi thích ăn sushi.)
  • I'm making a salad for dinner. (Tôi đang làm salad cho bữa tối.)
  • I'm going to the restaurant for lunch. (Tôi sẽ đi nhà hàng ăn trưa.)
  • I'm on a diet. (Tôi đang ăn kiêng.)
  • This food is delicious. (Món ăn này ngon quá.)