Từ vựng
Từ vựng chủ đề về các tổ chức quốc tế

Từ vựng chủ đề về các tổ chức quốc tế

Tổ chức chính phủ quốc tế (IGO)

  • International organization: Tổ chức quốc tế
  • Intergovernmental organization: Tổ chức liên chính phủ
  • Member state: Quốc gia thành viên
  • Secretariat: Ban thư ký
  • General Assembly: Đại hội đồng
  • Security Council: Hội đồng Bảo an
  • Economic and Social Council: Hội đồng Kinh tế và Xã hội
  • International Court of Justice: Tòa án Công lý Quốc tế
  • United Nations (UN): Liên Hợp Quốc
  • World Trade Organization (WTO): Tổ chức Thương mại Thế giới
  • International Monetary Fund (IMF): Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  • World Bank (WB): Ngân hàng Thế giới
  • European Union (EU): Liên minh Châu Âu

Tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGO)

  • Non-governmental organization: Tổ chức phi chính phủ
  • International non-governmental organization: Tổ chức phi chính phủ quốc tế
  • Non-profit organization: Tổ chức phi lợi nhuận
  • Humanitarian organization: Tổ chức nhân đạo
  • Development organization: Tổ chức phát triển
  • Environmental organization: Tổ chức môi trường
  • UNICEF: Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
  • Red Cross: Hội Chữ thập đỏ
  • Oxfam: Oxfam
  • WWF: Quỹ Quốc tế về Bảo vệ Thiên nhiên
  • World Wildlife Fund: Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới

Ví dụ về cách sử dụng các từ vựng này:

  • The United Nations is an intergovernmental organization that was founde
  • The World Trade Organization is an intergovernmental organization that regulates international trade. (Tổ chức Thương mại Thế giới là một tổ chức liên chính phủ điều chỉnh thương mại quốc tế.)
  • The International Monetary Fund is an intergovernmental organization that provides financial assistance to countries in need. (Quỹ Tiền tệ Quốc tế là một tổ chức liên chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang cần.)