Từ vựng
Từ vựng chủ đề thiên nhiên

Từ vựng chủ đề thiên nhiên

Thiên nhiên là một chủ đề rộng lớn và phong phú, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như động vật, thực vật, địa hình, thời tiết,... Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên nhiên phổ biến:

Các yếu tố tự nhiên

  • Thiên nhiên (nature): thiên nhiên
  • Động vật (animals): động vật
  • Thực vật (plants): thực vật
  • Địa hình (terrain): địa hình
  • Thời tiết (weather): thời tiết
  • Khí hậu (climate): khí hậu
  • Môi trường (environment): môi trường
  • Thảm họa thiên nhiên (natural disaster): thảm họa thiên nhiên

Các loại động vật

  • Loài (species): loài
  • Động vật có vú (mammals): động vật có vú
  • Chim (birds): chim
  • Cá (fish): cá
  • Lưỡng cư (amphibians): lưỡng cư
  • Bò sát (reptiles): bò sát
  • côn trùng (insects): côn trùng
  • Động vật không xương sống (invertebrates): động vật không xương sống

Các loại thực vật

  • Cây (trees): cây
  • Cỏ (grasses): cỏ
  • Hoa (flowers): hoa
  • Trái cây (fruits): trái cây
  • Rau củ (vegetables): rau củ
  • Nấm (mushrooms): nấm
  • Thực vật có hoa (flowering plants): thực vật có hoa
  • Thực vật không có hoa (non-flowering plants): thực vật không có hoa

Các đặc điểm của thiên nhiên

  • Đẹp (beautiful): đẹp
  • Tuyệt vời (wonderful): tuyệt vời
  • Kỳ diệu (magical): kỳ diệu
  • Sống động (vibrant): sống động
  • Bình yên (peaceful): bình yên
  • Thơ mộng (dreamy): thơ mộng
  • Huyền bí (mysterious): huyền bí
  • Nguy hiểm (dangerous): nguy hiểm

Các hoạt động liên quan đến thiên nhiên

  • Thăm quan (visit): thăm quan
  • Du lịch (travel): du lịch
  • Leo núi (mountain climbing): leo núi
  • Cắm trại (camping): cắm trại
  • Bơi lội (swimming): bơi lội
  • Thể thao dưới nước (water sports): thể thao dưới nước
  • Trồng cây (planting trees): trồng cây
  • Bảo vệ môi trường (protecting the environment): bảo vệ môi trường

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên nhiên:

  • The forest is full of beautiful trees and vibrant flowers. (Rừng đầy những cây cối đẹp và hoa lá rực rỡ.)
  • The dangerous waves crashed against the shore. (Những con sóng nguy hiểm đập vào bờ.)
  • I love hiking in the mountains. (Tôi thích đi leo núi ở núi.)
  • We're going on a camping trip this weekend. (Chúng tôi sẽ đi cắm trại cuối tuần này.)
  • I'm going to plant a tree in my yard. (Tôi sẽ trồng một cái cây trong sân nhà mình.)

Việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên nhiên sẽ giúp bạn có thể giao tiếp hiệu quả hơn về các vấn đề liên quan đến thiên nhiên. Bạn có thể học từ vựng theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như ghi nhớ từ vựng theo chủ đề, sử dụng flashcard, hoặc học từ vựng thông qua các bài hát, video, hoặc phim ảnh.