Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Câu cảm thán

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa Câu cảm thán là gì?
  • Cấu trúc cảm thán với "what"
  • Cấu trúc cảm thán với "how"
  • Cấu trúc câu cảm thán với từ "so" và "such"
  • Cấu trúc câu cảm thán ở dạng câu phủ định.
  • Cấu trúc câu cảm thán là một tính từ.

Câu cảm thán (Exclamation sentence) là cấu trúc hay và thường được sử dụng trong tiếng Anh. Hãy cùng Thích Tiếng Anh tìm hiểu Câu cảm thán là gì, cách dùng và cấu trúc của nó nhé!

Câu cảm thán là gì?

Câu cảm thán (Exclamation sentence) dùng để diễn đạt thái độ của người nói đối với một đối tượng nào đó.

Câu cảm thán thường được kết thúc bằng dấu chấm than (!) để tăng cường hiệu ứng cảm xúc.

Ví dụ:

What a beautiful dress!

( Cái váy này thật đẹp! )

Cấu trúc cảm thán với "what"

Cấu trúc với danh từ đếm được số ít

 What + a/an + adj + N (đếm được số ít)!

Cách dùng:

Với danh từ đếm được số ít, thì cấu trúc câu cảm thán với "What" cần phải thêm mạo từ a/ an nằm giữa từ "What" và tính từ.

Ví dụ:

  • What a talented musician! (Thật là một nhạc sĩ tài năng!)
  • What a kind girl! (Quả là một cô gái tốt bụng!)

Cấu trúc với danh từ đếm được số nhiều

What + adj + N(s/es) + (be)!

Cách dùng:

Với danh từ đếm được số nhiều trong cấu trúc câu cảm thán với "What" thì bạn không cần dùng mạo từ "a/ an".

Ví dụ:

  • What funny these girls are! (Những cô gái này thật hài hước!)
  • What amazing stories are! (Những câu chuyện rất tuyệt!)

Cấu trúc với danh từ không đếm được

What + adj + N (không đếm được)!

Cách dùng:

Danh từ không đếm được luôn đi một mình nên trong câu cảm thán với từ "What" không cần thêm "a/an" phía trước nó.

Ví dụ:

  • What yummy soup! (Món súp này ngon tuyệt!)
  • What beautiful weather! (Thời tiết thật đẹp!)

Cấu trúc câu cảm thán kết hợp kể chuyện

What + (a/an) + adj + N + S + V!

Cách dùng:

Đây là một dạng mở rộng của các câu cảm thán, được sử dụng khi chúng ta muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ ngữ nghĩa hơn cho câu.

Ví dụ:

  • What a difficult test we did! (Tụi mình đã làm một bài kiểm tra khó quá!)
  • What kind girls he has met! (Anh ấy gặp được những cô gái thật tốt bụng!)

Cấu trúc cảm thán với "how"

How + adj/ adv + S + V!

Lưu ý:

Cấu trúc câu cảm thán với "How" được sử dụng khi muốn biểu đạt cảm xúc với cường độ mạnh. Mức độ diễn đạt cảm xúc, cảm giác của câu cảm thán với "How" thường cao hơn trong câu "What".

Ví dụ:

  • How delicious this food tastes! (Món ăn này ngon thế nhỉ!)
  • How beautiful you are! (Bạn thật xinh quá!)

Cấu trúc câu cảm thán với từ "so" và "such"

“So” và “such” đi kèm với tính từ trong câu, dùng để bộc lộ, biểu cảm mức độ, tính chất về các tính từ đó.

Cấu trúc câu cảm thán với "so"

S + be + so adj! = So + adj!

Ví dụ:

  • They are so lazy! (Họ lười quá đi mất!)
  • So brilliant! (Đỉnh quá!)

Cấu trúc câu cảm thán với "such"

It + be + such + a/an/X + adj + noun = Such + a/an/X + adj + noun

Ví dụ:

  • It was such an amazing performance! (Một màn trình diễn thật tuyệt vời!)
  • Such a nice dress! (Thật là một chiếc váy đẹp!)

Cấu trúc câu cảm thán ở dạng câu phủ định.

Đôi khi, phủ định cũng là cách để chúng ta bộc lộ cảm xúc, cảm giác về câu chuyện hay vấn đề nào đó. Tuy được viết ở dạng phủ định nhưng ý nghĩa câu này truyền tải vẫn là khẳng định.

Cấu trúc:

To be not + S + adj!

Ví dụ:

  • Isn’t he rude! (Anh ta thô lỗ quá!)
  • Weren’t these songs catchy! (Mấy bài hát này hấp dẫn ghê!)

Cấu trúc câu cảm thán là một tính từ.

Đây là hình thức một câu ngắn được sử dụng để diễn đạt sự ngạc nhiên, thán phục, kinh ngạc hoặc hứng thú với một tính chất hoặc tình huống. Câu cảm thán đơn từ thường được kết thúc bằng dấu chấm than (!) để tăng cường hiệu ứng cảm xúc.

Ví dụ:

  • Amazing! (Tuyệt vời!)
  • Incredible! (Không thể tin được!)

Bài tập áp dụng.

Exercise 1. Chọn đáp án đúng nhất.

  1. She didn’t know ______ expensive it was!

    A. how
    B. what
    C. when
    D. so

  2. She has ______ a pretty dress!

    A. how
    B. what
    C. when
    D. such

  3. They have ______ dogs in their house!

    A. so much
    B. so many
    C. how many
    D. how much

  4. His neighbors are ______ lovely people!

    A. extremely
    B. such
    C. really
    D. so

  5. It takes ______ time to go to Paris by train!

    A. such
    B. so much
    C. so
    D. so many

Đáp án:

  1. A
  2. D
  3. B
  4. B
  5. B

Tạm dịch:

  1. Cô ấy đã không biết cái đó quá đắt!
  2. Cô ấy có một chiếc váy thật đẹp!
  3. Bọn họ có thật nhiều chó trong nhà!
  4. Những người hàng xóm của anh ấy thật đáng yêu!
  5. Tốn rất nhiều thời gian để đi tàu tới Paris!

Exercise 2. Dùng câu cảm thán với “what” và “how” để viết lại những câu sau.

  1. It is a terrible dish.

    ⇒ What____________________________

  2. These boys are very naughty.

    ⇒ What____________________________

  3. His drawing is very perfect.

    ⇒ How____________________________

  4. He draws a perfect picture!

    ⇒ What____________________________

  5. He writes very carelessly!

    ⇒ How____________________________

Đáp án:

  1. What a terrible dish!
  2. What naughty boys!
  3. How perfect his drawing is!
  4. What a perfect picture he draws!
  5. How carelessly he writes!

Tạm dịch:

  1. Món ăn này thật tệ!
  2. Đúng là những chàng trai nghịch ngợm!
  3. Bức vẽ của anh ấy thật hoàn hảo!
  4. Thật là một bức tranh hoàn hảo mà anh ấy vẽ!
  5. Anh ấy viết thật cẩu thả!