Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Enough - Too

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa enough và too là gì?
  • Vị trí của enough và too trong câu
  • Cách dùng và các cấu trúc thường được sử dụng với enough và too

ENOUGH

“Enough” là gì?

Enough có nghĩa là “đủ”, tức là diễn tả số lượng chính xác của sự vật/sự việc và được dùng trong trường hợp tích cực để nói về sự hoàn thành hay sự hài lòng với một việc nào đó.

Ví dụ: Do you have enough time to finish the project before the deadline? (Bạn có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước hạn nộp bài không?)

Vị trí của “enough”

Enough được đặt sau tính từ và trạng từ; và trước danh từ.

Ví dụ:

  • Sau tính từ: I am not tall enough to reach the case. (Tôi không cao đủ để đạt tới cái hộp.)

  • Sau trạng từ: He can run quickly enough to win the race. (Anh ấy có thể chạy đủ nhanh để chiến thắng cuộc đua.)

  • Trước danh từ: We don’t have enough chairs for all the guests to sit. (Chúng tôi không có đủ ghế để tất cả khách ngồi.)

Cách dùng và cấu trúc

Ta dùng tobe với tính từ trước “Enough”, theo sau là (for somebody) to V.

S + Tobe + adj + enough + (for somebody) + to V 

Ví dụ:

  • She is old enough to join the team. (Cô ấy đủ tuổi để tham gia vào đội.)
  • The book was interesting enough for me to read late into the night. (Cuốn sách đủ hấp dẫn để khiến tôi đọc muộn vào buổi đêm.)

Ta dùng Verbs (động từ) với trạng từ trước “Enough”, theo sau là (for somebody) to V.

S + Verb + adv + enough + (for somebody)  + to V 

Ví dụ:

  • I didn’t study hard enough to pass the test. (Tôi không học đủ chăm chỉ để đậu bài kiểm tra.)
  • She ran fast enough to catch the last train home. (Cô ấy chạy đủ nhanh để có thể bắt kịp chuyến tàu cuối về nhà.)

Ta đặt danh từ sau “Enough”, công thức theo sau vẫn là (for somebody) to V.

S + Be/V + enough + N(s) + (for somebody)  + to V 

Ví dụ:

  • There was not enough space for us to park the car. (Ở đây không có đủ chỗ cho chúng tôi đỗ xe.)
  • We have enough food for everyone at the party. (Chúng tôi có đủ đồ ăn cho tất cả mọi người tại bữa tiệc.)

TOO

“Too” là gì?

Too thường được sử dụng trong các trường hợp tiêu cực, mang nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ”.

Ví dụ: The soup is too hot to eat right now. (Món súp quá nóng để ăn ngay lúc này.)

Vị trí của “too”

Too được đặt trước tính từ và trạng từ; và không đi kèm với danh từ.

Ví dụ:

  • Trước tính từ: This shelf is too high for him to reach. (Kệ này quá cao để anh ta có thể với tới.)
  • Trước trạng từ: She spoke too fast for me to understand. (Cô ấy nói quá nhanh đến nỗi tôi không thể hiểu được.)

Cách dùng và cấu trúc

Công thức với too cũng tương tự như enough. Tuy nhiên nếu enough đứng sau tính từ, trạng từ và trước danh từ thì too đứng trước tính từ và trạng từ. Công thức như sau:

Với tính từ:

S + Tobe + too + adj + (for somebody) + to V

Ví dụ:

  • This task is too hard for me to do. (Công việc này quá khó đối với tôi.)
  • The coffee was too bitter for me to drink. (Cà phê quá đắng để tôi có thể uống.)

Với trạng từ:

S + Verb + too + adv + (for somebody)  + to V

Ví dụ:

  • He scolds me too badly. (Anh ấy quát mắng tôi quá khắt khe.)
  • He spoke too softly for anyone to hear him (Anh ấy nói quá nhỏ để mọi người có thể nghe thấy.)

Bài tập áp dụng

Exercise 1: Kết hợp hai vế của câu sử dụng “Enough” hoặc “Too”

  1. I can't drink this coffee. It's too hot.
    → This coffee is _____________________.
  2. Nobody could move the piano. It was too heavy.
    → The piano _____________________.
  3. Don't eat these apples. They're not ripe enough.
    → These apples _____________________.
  4. Three people can't sit on this sofa. It isn't big enough.
    → This sofa _____________________.
  5. You can't see some things without a microscope. They are too small.
    → Some _____________________.

Đáp án:

  1. This coffee is too hot to drink.
  2. The piano was too heavy to move
  3. These apples aren't ripe enough to eat
  4. This sofa isn't enough for three people
  5. Some things are too small to see without a microscope.

Tạm dịch:

  1. Cốc cà phê này quá nóng để uống.
  2. Cây đàn piano quá nặng để di chuyển.
  3. Những quả táo này chưa chín đủ để ăn
  4. Chiếc sofa này không đủ cho ba người.
  5. Một số vật quá nhỏ để nhìn thấy mà không cần kính hiển vi.

Exercise 2. Điền “Enough” hoặc “Too” vào chỗ trống.

  1. The coffee wasn't strong Enough/Too to wake me up this morning.
  2. We didn't have Enough/Too money to buy the concert tickets.
  3. The suitcase was Enough/Too heavy for him to lift on his own.
  4. She spoke loudly Enough/Too for everyone in the room to hear her announcement.
  5. The music was playing Enough/Too loudly for us to have a conversation.

Đáp án:

  1. Enough
  2. Enough
  3. Too
  4. Enough
  5. Too

Tạm dịch:

  1. Cà phê không đủ mạnh để đánh thức tôi sáng nay.
  2. Chúng tôi không có đủ tiền để mua vé hòa nhạc.
  3. Chiếc vali quá nặng, anh ta không thể tự nâng được.
  4. Cô ấy nói đủ to để mọi người trong phòng nghe thấy thông báo của cô ấy.
  5. Âm nhạc đang phát quá to, khiến chúng tôi không thể trò chuyện.

Hy vọng những kiến thức đã được Thích Tiếng Anh cung cấp phía trên có thể giúp bạn hiểu phần nào cấu trúc, cách sử dụng enough và too và có thể áp dụng vào giải các bài tập.