Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Từ chỉ số lượng

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa Từ chỉ số lượng là gì?
  • Cách dùng và các cấu trúc phổ biến của Từ chỉ số lượng

Từ chỉ số lượng là gì?

Lượng từ (hay từ chỉ số lượng) (quantifiers), được đặt trước danh từ để bổ nghĩa về số lượng cho danh từ.

Ví dụ: some people (một số người), a little milk (một ít sữa)…..

Cách dùng và cấu trúc

few - a few

Few: rất ít, gần như khôngA few: một ít, vừa đủ
Đi với danh từ đếm đượcĐi với danh từ đếm được
Ví dụ:
- There are few rooms in this house, it’s uncomfortable. (Có rất ít phòng trong căn nhà này, thật bất tiện.)
- Few people attended the meeting, so it was canceled. (Rất ít người tham gia buổi gặp mặt, vậy nên nó đã bị hủy.)
Ví dụ:
- The house is small. However, there are a few rooms for my family. (Ngôi nhà thì nhỏ, tuy nhiên có vừa đủ phòng cho gia đình tôi.)
- I have a few books that you might find interesting. (Tôi có một vài quyển sách mà bạn có thể thấy hứng thú.)

little - a little

Little: rất ít, gần như khôngA little: một ít, vừa đủ
Đi với danh từ không đếm đượcĐi với danh từ không đếm được
Ví dụ:
- Sorry, I have little money. (Xin lỗi, tôi có rất ít tiền.)
- He showed little interest in the project. (Anh ta tỏ ra rất ít quan tâm đến dự án.)
Ví dụ:
- There is a little sugar in my coffee. (Có một ít đường trong cà phê của tôi.)
- Would you like a little more tea? (Bạn có muốn thêm một chút trà nữa không?)

many - much

Many: nhiềuMuch: nhiều
Đi với danh từ đếm đượcĐi với danh từ đếm được
Ví dụ:
- How many people are there in your family? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)
- There are many books on the shelf. (Có nhiều sách trên kệ.)
Ví dụ:
- How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?)
- There is much work to be done. (Có nhiều công việc cần hoàn thành.)

some - any

Some: một vài, một sốAny: một vài, một số
Đi với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm đượcĐi với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
Dùng trong câu khẳng định, lời mờiDùng trong câu phủ định và câu hỏi
Ví dụ:
- Some apples are on the table. (Một vài quả chuối đang ở trên bàn.)
- Would you like some coffee? (Bạn có muốn một ít cà phê không?)
Ví dụ:
- Have you got any money? (Bạn có tiền không?)
- Do you have any questions about the presentation? (Bạn có câu hỏi nào về bài thuyết trình không?)

no - none

No: khôngNone: không
Đi với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được- Đứng 1 mình và thay thế cho danh từ đếm được và không đếm được.
- Được dùng như chủ ngữ và tân ngữ
Ví dụ:
- There is no one here. (Không có ai ở đây cả.)
- There is no milk left in the fridge. (Không còn sữa trong tủ lạnh.)
Ví dụ:
- None of my children caused the accident. (Không có đứa con nào của tôi gây ra tai nạn hết.)
- She looked for her key, but none were found. (Cô ấy tìm chìa khóa của mình nhưng không cái nào được tìm thấy.)

a large number of - a great number of - plenty of - a lot of - lots of

Tất cả đều mang nghĩa là nhiều, quy tắc sử dụng tương tự như many/ much nhưng trong câu khẳng định với nghĩa trang trọng.

Ví dụ:

  • A large number of employees didn’t participate in the campaign. (Một số lượng lớn nhân viên đã không tham gia vào chiến dịch.)
  • There are plenty of apples in the basket. (Có rất nhiều táo trong giỏ.)

Bài tập áp dụng

Exercise 1: Điền vào chỗ trống với: a few, few, a little, little, much, many, some, any.

  1. The postman doesn’t often come here. We receive ………….. letters.
  2. The snow was getting quite deep. I had ……………….. hope of getting home that night.
  3. A: I’m having ……………… trouble fixing this shelf.
    B: Oh, dear. Can I help you?
  4. I shall be away for …………. days from tomorrow.
  5. Tony is a keen golfer, but unfortunately he has …………… ability.

Đáp án:

  1. few
  2. a little/little
  3. a little
  4. a few/many/some
  5. little

Tạm dịch:

  1. Người đưa thư không thường đến đây. Chúng tôi nhận được rất ít thư.
  2. Tuyết đang trở nên khá dày. Tôi có rất ít hy vọng về nhà được vào đêm đó.
  3. A. Tôi đang gặp một chút khó khăn khi sửa cái kệ này.
    B: Ồ, bạn thân mến. Tôi có thể giúp bạn không?
  4. Tôi sẽ đi xa vài /rất nhiều ngày kể từ ngày mai.
  5. Tony rất thích chơi golf, nhưng đáng tiếc là khả năng của anh ấy có giới hạn.

Exercise 2: Fill in the blank with the correct answer

  1. How _______ milk is left in the refrigerator?
    A. many
    B. no
    C. some
    D. plenty of

  2. He has _______ experience in web design.
    A. no
    B. some
    C. any
    D. a lot of

  3. I have _______ time to finish this assignment before the deadline.
    A. few
    B. a little
    C. plenty of
    D. a great number of

  4. Are there _______ students in the library?
    A. a few
    B. much
    C. a lot of
    D. any

  5. We need to buy _______ apples for the pie.
    A. some
    B. several
    C. no
    D. many

Đáp án:

  1. A
  2. D
  3. B
  4. D
  5. D

Tạm dịch:

  1. Còn bao nhiêu sữa trong tủ lạnh?
  2. Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong thiết kế web.
  3. Tôi có một chút thời gian để hoàn thành bài tập này trước hạn chót.
  4. Có học sinh nào trong thư viện không?
  5. Chúng ta cần mua một ít táo để làm bánh.

Hy vọng những kiến thức đã được Thích Tiếng Anh cung cấp phía trên có thể giúp bạn hiểu phần nào cấu trúc, cách sử dụng Từ chỉ số lượng (Quantifiers) và có thể áp dụng vào giải các bài tập.