Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Chủ ngữ giả

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa chủ ngữ giả là gì?
  • Cách dùng và cấu trúc chủ ngữ giả It.
  • Cách dùng và cấu trúc chủ ngữ giả There.

Chủ ngữ giả là gì?

Chủ ngữ giả (Dummy subjects) được sử dụng rất phổ biến giữa những người bản xứ. Chủ ngữ giả thường là It hoặc There, chúng không ám chỉ một đối tượng cụ thể mà chỉ có vai trò ngữ pháp trong câu.

Ví dụ:

It is good for your health to stop smoking. (Nó tốt cho sức khỏe của bạn khi bỏ hút thuốc.)

Chủ ngữ giả “It”.

Cấu trúc: It + be + adjective + (for someone) + to V. (Thật là …. để ai đó làm gì.)

Ví dụ:

  • It is hard for the elderly to learn a foreign language. (Thật khó cho người lớn tuổi học ngoại ngữ.)
  • It is easy for us to learn Maths. (Thật là dễ để chúng tôi học Toán.)

Cấu trúc: It + be + adjective + that + S + V. (Việc ….. thì/ là …..)

Ví dụ:

  • It is important that the youngsters have a good command of English nowadays. (Việc người trẻ giỏi tiếng Anh ngày nay thì quan trọng).
  • It is common that Tom asks for his parents’ permission. (Việc Tom xin phép bố mẹ là điều thường thấy.)

Cấu trúc: It + be + a + N + that + S + V. (Việc ….. thì/ là …..)

Ví dụ:

  • It is a good thing that you were hired by a reputable company. (Việc bạn được nhận vào 1 công ty danh tiếng là chuyện tốt.)
  • It is a mistake that you leave home without an umbrella. (Việc bạn ra ngoài mà không mang ô là một sai lầm.)

Cấu trúc: It’s said/ believed/ thought/ considered …. that + S + V. (Người ta nói/ tin/ nghĩ/ cân nhắc …. rằng ….)

Ví dụ:

  • It’s said that Mary is the most excellent student in the class. (Mọi người nói rằng Mary là học sinh xuất sắc nhất trong lớp.)
  • It’s said that smoking is not good for our health. (Người ta tin rằng hút thuốc không tốt cho sức khỏe.)

Cấu trúc: It + to be + time/ date/ weather/ event….. (Giới thiệu/ Mô tả thời gian/ ngày tháng/ thời tiết/ sự kiện ….)

Ví dụ:

  • It’s raining at the moment. (Trời đang mưa ngay bây giờ.)
  • It’s Monday today. (Hôm nay là thứ Hai.)

Chủ ngữ giả “There”.

“There” thường được dùng làm chủ ngữ giả để nêu lên sự tồn tại của sự vật, con người trong hoàn cảnh, tình huống, địa điểm cụ thể.

Cấu trúc: There + be + N. (Nói về sự tồn tại của một người/ vật)

Ví dụ:

  • There are 2 apples on the table. (Có 2 quả táo trên bàn).
  • There is a cat under the table. (Có một con mèo ở dưới bàn.)

Cấu trúc: There + (V) + N. (Nói về sự tồn tại của một người/ vật)

Ví dụ:

  • There comes a point in your life when you realize who matters, and who never did. (Sẽ tới một thời điểm trong cuộc sống bạn nhận ra ai quan trọng và ai chưa bao giờ quan trọng.)
  • There lived a poor fisherman and his wife. (Có một ông lão đánh cá nghèo sống cùng người vợ của mình.)

Bài tập áp dụng.

Bài 1. Điền chủ ngữ giả “It" hoặc “There" vào chỗ trống sao cho phù hợp nhất.

  1. ____ is not easy to give up a bad habit.
  2. ____ used to be a small lake in front of my house.
  3. ____ are five newcomers in our class.
  4. ____ took him more than 2 hours to go from Haiphong to Hanoi.
  5. ____ is recommended that you should leave early to avoid traffic.

Đáp án.

  1. It
  2. There
  3. There
  4. It
  5. It

Tạm dịch.

  1. Không dễ để từ bỏ một thói quen xấu.
  2. Trước nhà tôi từng có một cái hồ nhỏ.
  3. có năm người mới đến trong lớp chúng tôi.
  4. Anh ấy phải mất hơn 2 giờ để đi từ Hải Phòng đến Hà Nội.
  5. Nên rời đi sớm để tránh tắc đường.

Bài 2. Chọn đáp án đúng nhất.

  1. Don’t cry! _______ no reason to be sad. A. It is B. There seems C. There is

  2. _______ him 15 minutes to walk to school. A. There is B. It is C. It takes

  3. The hotel is expensive but ______ a wonderful restaurant inside. A. there is B. there was C. it is

  4. Put on your coat before going out, _______ cold! A. there is B. it was C. it is

  5. ______ a red motorbike and two black cars outside the house. A. There is B. There are C. It is

Đáp án. 1.C 2.C 3.A 4.C 5.A

Tạm dịch.

  1. Đừng khóc! không có lý do gì để buồn.
  2. Anh ấy phải mất 15 phút đi bộ đến trường.
  3. Khách sạn đắt tiền nhưng bên trong có một nhà hàng tuyệt vời.
  4. Mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài, trời lạnh quá!
  5. Ngoài nhà có một chiếc xe máy màu đỏ và hai chiếc ô tô màu đen.

Hy vọng với những kiến thức đã được Thích Tiếng Anh cung cấp phía trên có thể giúp bạn hiểu phần nào cấu trúc, cách sử dụng Chủ ngữ giả (Dummy subjects) và có thể áp dụng vào giải các bài tập.