Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Động từ đi với Ving - to V

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa về V-ing, To V
  • Những động từ đi với Ving
  • Những động từ đi với to V
  • Những động từ đi được với cả V-ing và to V với nghĩa không đổi
  • Những động từ đi được với cả V-ing và to V với nghĩa thay đổi

V-ing và to V là gì?

**V-ing hay còn gọi là gerund được tạo thành bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu. Thông thường, bạn đọc sẽ liên tưởng ngay đến thì tiếp diễn là trường hợp sử dụng V-ing. Tuy nhiên, ngoài việc đóng vai trò là động từ, V-ing cũng có thể trở thành danh từ (noun) hoặc tân ngữ (object). **

Ví dụ:

“I love playing violin.” (Tôi yêu thích chơi đàn violin)

Ngoài V-ing, ta còn một dạng chia khác là động từ nguyên mẫu có to.

Ví dụ:

I plan to emigrate to the UK this year. (Tôi dự định sẽ di cư đến Vương quốc Anh trong năm nay.)

Động từ đi với Ving.

** Admit (thừa nhận)**

Ví dụ:

The man admitted his fault. (Người đàn ông ấy đã thừa nhận lỗi của anh ta.)

** Advise (khuyên)**

Ví dụ:

I’d advise buying your tickets in advance.(Tôi khuyên bạn nên mua vé trước.)

** Allow (cho phép)**

Ví dụ:

We don’t allow smoking in the hospital. (Chúng tôi không cho phép hút thuốc trong bệnh viện.)

Appreciate (trân trọng, cảm kích)

Ví dụ:

I appreciate you taking the time out to see me. (Tôi cảm kích bạn đã dành thời gian ra ngoài để gặp tôi.)

** Avoid (tránh)**

Ví dụ:

You should avoid driving too fast. (Bạn nên tránh lái xe quá nhanh.)

** Can’t help (không thể ngừng)**

Ví dụ:

Whenever he talks about something, I can’t help laughing. (Mỗi khi cậu ấy nói gì, tôi không thể nhịn cười.)

Can’t stand (không chịu được)

Ví dụ:

I can’t stand working with him. (Tôi không thể chịu đựng được khi làm việc với anh ấy.)

Consider (xem xét)

Ví dụ:

I’m considering working for Google. (Tôi đang cân nhắc việc làm việc cho Google.) ** Delay (trì hoãn)**

Ví dụ:

I delayed paying the fine. (Tôi đã trì hoãn việc trả tiền phạt.)

** Deny (từ chối)**

Ví dụ:

I denied coming to the prom with him. (Tôi đã từ chối đến prom với anh ấy.)

** Discuss (thảo luận)**

Ví dụ:

We discussed sending our children to another school. (Chúng tôi đã thảo luận về việc gửi các con đến một trường khác.)

** Enjoy (thích)**

Ví dụ:

I enjoy going to the beach. (Tôi thích đi biển.)

Fancy (thích)

Ví dụ:

Do you fancy going to the beach? (Bạn có thích đi biển không?)

** Finish (hoàn thành)**

Ví dụ:

We always finish eating before 9pm (Chúng tôi luôn ăn xong trước 9h tối.)

Give up (từ bỏ)

Ví dụ:

Peter gained weight when he gave up smoking. (Peter đã tăng cân khi từ bỏ thuốc lá.)

Imagine (tưởng tượng)

Ví dụ:

She imagined living in Bali. (Cô ấy tưởng tượng đang sống ở Bali.)

** Involve (bao gồm, đòi hỏi)**

Ví dụ:

My job involves moving around the country a lot. (Công việc của tôi liên quan đến việc di chuyển trên khắp đất nước.)

** Keep (tiếp tục)**

Ví dụ:

He kept talking for more than 2 hours. (Cậu ta tiếp tục nói sau hơn 2 tiếng.) ** Mind (để ý)**

Ví dụ:

I don’t mind walking if it’s fine. (Tôi không ngại đi bộ nếu nó ổn.)

** Miss (bỏ lỡ, nhớ)**

Ví dụ:

I miss seeing my family everyday. (Tôi nhớ việc gặp gia đình tôi hàng ngày.)

Postpone (hoãn)

Ví dụ:

We postponed buying a new car until we had the money. (Chúng tôi hoãn việc mua ô tô mới cho đến khi có tiền.)

** Practise (luyện tập)**

Ví dụ:

He practiced hitting the ball against the wall. (Anh ấy tập đánh bóng vào tường.)

Prohibit (cấm)

Ví dụ:

The policy prohibits smoking in public places. (Chính sách cấm hút thuốc nơi công cộng.)

** Quit (chấm dứt)**

Ví dụ:

The doctor advised him to quit smoking. (Bác sĩ khuyên anh nên bỏ thuốc lá.)

** Recall (gợi nhớ)**

Ví dụ:

I can't ever recall shouting at my children. (Tôi không bao giờ nhớ lại việc hét vào mặt con mình.)

Recommend (đề bạt)

Ví dụ:

It recommends studying for IELTS everyday. (Nó khuyên bạn nên học IELTS hàng ngày.)

** Report (báo cáo)**

Ví dụ:

The neighbor reported seeing him doing that. (Người hàng xóm cho biết đã nhìn thấy anh ta làm điều đó.)

** Resist (chống lại)**

Ví dụ:

The Parliament resisted increasing income tax. (Nghị viện chống lại việc tăng thuế thu nhập.)

** Resent (bực tức)**

Ví dụ:

I resent my manager firing me from my job. (Tôi bực bội với người quản lý của tôi đã sa thải tôi khỏi công việc của tôi.)

** Resume (tiếp tục)**

Ví dụ:

He resumed reading after a while. (Anh ấy tiếp tục đọc sau một lúc.)

Suggest (đề nghị, gợi ý)

Ví dụ:

She suggested studying in the US. (Cô ấy đã đề nghị đi du học ở Mỹ.)

** Tolerate (chịu đựng)**

Ví dụ: She refused to tolerate being called a liar. (Cô ấy từ chối chịu đựng việc bị gọi là kẻ nói dối.)

Động từ đi với to V.

Afford (có đủ khả năng)

Ví dụ:

I can’t afford to buy a house. (Tôi không đủ khả năng để mua nhà.)

Agree (đồng ý)

Ví dụ:

He agreed to postpone his test. (Anh ấy đồng ý hoãn bài kiểm tra của mình.)

Aim (nhằm mục đích)

Ví dụ:

They aim to increase income tax by 20%. (Họ đặt mục tiêu tăng thuế thu nhập lên 20%.)

Appear (dường như)

Ví dụ:

Obesity appears to be getting worse. (Tình trạng béo phì ngày càng trở nên trầm trọng hơn.)

** Arrange (sắp xếp)**

Ví dụ:

We arranged to meet him tomorrow morning. (Chúng tôi hẹn gặp anh ấy vào sáng mai.)

** Ask (yêu cầu)**

Ví dụ:

He asked me to go out. (Anh ấy yêu cầu tôi ra ngoài.)

** Beg (van xin)**

Ví dụ:

He begged to be told the truth. (Anh ta cầu xin được nói sự thật.)

Choose (lựa chọn)

Ví dụ:

We choose to stay at a cheap hotel. (Chúng tôi chọn ở khách sạn giá rẻ.)

** Claim (tuyên bố)**

Ví dụ:

She claimed to have the answer to the question. (Cô ấy tuyên bố đã có câu trả lời cho câu hỏi.)

Decide (quyết định)

Ví dụ:

My partner and I decided to move house next year. (Tôi và đối tác quyết định chuyển nhà vào năm sau.)

Demand (đòi hỏi)

Ví dụ:

I demand to see the manager! (Tôi yêu cầu gặp quản lý!)

** Expect (dự tính, mong đợi)**

Ví dụ:

She expected to get a band 6 but she got a 7.5. (Cô ấy mong đợi đạt được band 6 nhưng cô ấy đã nhận được điểm band 7.5.)

** Fail (thất bại)**

Ví dụ:

Her son failed to win the race, but he came second. (Con trai của bà không thắng cuộc đua, nhưng cậu ấy đã về nhì.)

** Hesitate (do dự)**

Ví dụ:

She wouldn't hesitate to help a friend in need. (Cô ấy sẽ không ngần ngại giúp đỡ một người bạn đang gặp khó khăn.)

** Hope (hy vọng)**

Ví dụ:

We hope to finish the project soon. (Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành dự án sớm.)

Intend (dự định)

Ví dụ:

I intend to go abroad this year. (Tôi dự định đi nước ngoài năm nay.)

Manage (xoay sở)

Ví dụ:

She managed to meet her manager. (Cô ấy xoay sở để gặp được quản lý.)

** Offer (đề nghị)**

Ví dụ: I offered to drive her to the airport. (Tôi đề nghị chở cô ấy đến sân bay.)

** Plan (có kế hoạch)**

Ví dụ:

I plan to emigrate to the UK this year. (Tôi dự định sẽ di cư đến Vương quốc Anh trong năm nay.)

** Prepare (chuẩn bị)**

Ví dụ:

I prepared to present tomorrow. (Tôi đã chuẩn bị thuyết trình ngày mai.)

Pretend (giả vờ)

Ví dụ:

The soldiers pretended to withdraw. (Những người lính giả vờ rút lui.)

Promise (hứa)

Ví dụ:

I promised not to reveal the truth. (Tôi đã hứa không tiết lộ sự thật.)

** Refuse (từ chối)**

Ví dụ:

He is refusing to take the medicine. (Anh ấy từ chối dùng thuốc.)

Seek (tìm kiếm, cố tìm cách)

Ví dụ:

They sought to bring the conflict to an end. (Họ đã tìm cách kết thúc cuộc xung đột.)

Seem (dường như)

Ví dụ:

The ship seemed to be sinking. (Con tàu dường như sắp chìm.)

** Struggle (tranh đấu)**

Ví dụ:

She struggled to achieve success as an actress. (Cô ấy đã phải vật lộn để đạt được thành công với tư cách là một diễn viên.)

** Tend (có xu hướng)**

Ví dụ:

I tend to feel better when reading. (Tôi có xu hướng thấy tốt hơn khi đọc sách.)

Threaten (đe doạ)

Ví dụ:

She threatened to call the police. (Cô ấy dọa sẽ gọi cảnh sát.)

Volunteer (tình nguyện)

Ví dụ:

The young man volunteered to help us. (Anh thanh niên tình nguyện giúp chúng tôi.)

Want (muốn)

Ví dụ:

Does anyone want to say something? (Có ai muốn nói điều gì đó không?)

Wait (chờ đợi)

Ví dụ:

We are waiting to go. (Chúng tôi đang đợi để đi.)

Wish (mong ước)

Ví dụ:

We all wish to live happily. (Tất cả chúng ta đều ước sống thật hạnh phúc.)

Những động từ đi được với cả V-ing và to V với nghĩa không đổi.

Trong phần này, bài viết sẽ giới thiệu đến người học những động từ đi được cả với dạng V-ing và to V mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

a. Danh sách những từ không cần thay đổi cấu trúc câu.

  • Begin (bắt đầu)
  • Continue (tiếp tục)
  • Hate (ghét)
  • Like (thích)
  • Love (yêu)
  • Prefer (thích hơn)
  • Start (bắt đầu)

Ví dụ:

  • Despite feeling tired, he continued running the marathon. hoặc Despite feeling tired, he continued to run the marathon. (Dù mệt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục chạy cuộc đua marathon.)

  • My parents prefer listening to classical music rather than pop. hoặc My parents prefer to listen to classical music rather than pop. (Ba mẹ tôi thích nghe nhạc cổ điển hơn là nhạc pop.)

b. Danh sách những từ cần thay đổi cấu trúc câu.

  • Advise (khuyên nhủ)
  • Permit (cho phép)
  • Recommend (gợi ý, đề xuất)
  • Allow (cho phép, để cho)
  • Encourage (khuyến khích)
  • Require ( yêu cầu)

Cách dùng:

  • Khi động từ đi với V-ing: động từ cộng với V-ing như bình thường

  • Khi động từ đi với to V: động từ cộng với tân ngữ (người nào đó) rồi mới cộng với to V Ví dụ.

  • Với V-ing: I would advise studying for the test at least three days in advance. (Tôi khuyên là nên chuẩn bị cho bài kiểm tra ít nhất là ba ngày trước đó.)

→ Với to V: I would advise you to study for the test at least three days in advance. (Tôi khuyên bạn nên chuẩn bị cho bài kiểm tra ít nhất là ba ngày trước đó.)

  • Với V-ing: The teacher encourages participating in class discussions. (Giáo viên khuyến khích là nên tham gia vào những buổi thảo luận trong lớp.)

→ Với to V: The teacher encourages the students to participate in class discussions. (Giáo viên khuyến khích học sinh nên tham gia vào những buổi thảo luận trong lớp.)

Những động từ đi được với cả V-ing và to V với nghĩa thay đổi.

Tiếng Anh có một số động từ thay đổi nghĩa khi đi với to V hoặc V-ing. Vì vậy, khi bạn đọc sử dụng những động từ trong danh sách này, trước hết phải cân nhắc ý nghĩa mà mình muốn truyền đạt rồi mới chia dạng động từ tương ứng. Sau đây sẽ là danh sách những động từ thường gặp và nghĩa của chúng khi đi với động từ phụ được chia ở dạng to V hoặc V-ing. a. Forget.

Cách dùng:

  • Khi forget + V-ing: quên một việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ, dùng khi người nói không thể hồi tưởng hoặc nhớ lại điều gì đó từng xảy ra

  • Khi forget + to V: quên rằng sẽ phải làm một việc gì đó, dùng khi người nói có ý định làm một việc nào đó nhưng do không để ý nên quên mất.

Ví dụ.

  • I will never forget being betrayed by my best friend. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc bị phản bội bởi bạn thân mình.)
  • He forgets to bring the book that he borrowed from Phuong. (Anh ấy quên đem theo quyển sách mà anh ấy đã mượn của Phương.)

b. Go on.

Cách dùng:

  • Khi go on + V-ing: dùng để diễn tả ý thực hiện một hành động đang làm mà không bị gián đoạn.
  • Khi go on + to V: dùng để chỉ ý bắt đầu thực hiện một hành động mới sau khi đã thực hiện xong hành động trước đó (trong câu sẽ có hai hành động khác nhau).

Ví dụ.

  • The singer went on singing even though the audience didn’t seem interested. (Ca sĩ vẫn tiếp tục hát mặc cho khán giả không hứng thú gì cho lắm.)
  • My sister went on to study at university after graduating from high school. (Em gái tôi tiếp tục học lên đại học sau khi tốt nghiệp cấp 3.)

c. Mean.

Cách dùng:

  • Khi mean + V-ing: dùng để chỉ ý định hoặc mục đích cho hành động nào đó hoặc hành động đó xảy ra là do chủ ý của người thực hiện.
  • Khi mean + to V: dùng tương đồng như cấu trúc “intend to do something”, nói về dự định của người nói để thực hiện hành động nào, dịch là “định”.

Ví dụ.

  • His silence means ignoring what other people say behind his back. (Sự im lặng của anh ấy đồng nghĩa với việc cố ý lờ đi những gì người khác nói sau lưng mình.)
  • I mean to pull an all-nighter to study for the exam. (Tôi định thức đến sáng để chuẩn bị cho kì thi.)

d. Regret.

Cách dùng:

  • Khi regret + V-ing: được dùng với ý hối hận hoặc thất vọng vì một chuyện nào đó đã diễn ra trong quá khứ.
  • Khi regret + to V: được dùng để thể hiện sự tiếc nuối về một hành động trong tương lai hoặc một quyết định mà người nói phải thực hiện. Cụm từ này mang nét nghĩa đắn đo, do dự và tỏ ý không vui khi phải làm điều đó, dịch là “(lấy làm) tiếc”. Bạn đọc sẽ gặp cụm từ này khá nhiều trong văn thông báo qua thư từ hoặc email.

Ví dụ.

  • My sister regrets eating the whole cake at the party last night because she is too full now. (Em gái tôi hối hận vì đã ăn hết cả cái bánh kem trong bữa tiệc tối qua. Giờ thì nó thấy no căng cả bụng rồi.)
  • We regret to inform you that your application has been rejected. (Chúng tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng đơn xin việc của bạn đã bị từ chối.)

e. Remember.

Cách dùng:

  • Khi remember + V-ing: nhớ lại một việc gì đó đã từng diễn ra trong quá khứ.
  • Khi remember + to V: nhớ phải làm một việc gì đó trong tương lai, chỉ một dự định hoặc kế hoạch nào đó.

Ví dụ.

  • I remember turning off all the lights before leaving. (Tôi nhớ là đã tắt hết đèn trước khi rời đi rồi.)
  • My mother told me to remember to buy some milk on your way home. (Mẹ tôi dặn tôi nhớ mua sữa trên đường về nhà.)

f. Stop.

Cách dùng:

  • Khi stop + V-ing: được dùng với ý nghĩa là chủ ngữ dừng hẳn việc làm một hành động nào đó.
  • Khi stop + to V: dùng khi chủ ngữ tạm dừng hoạt động đang làm để thực hiện một hành động khác rồi sau đó quay lại với hành động còn dang dở. Ví dụ.
  • Her father stopped smoking last year. (Ba của cô ấy đã ngừng hút thuốc từ năm ngoái).
  • Khoa stopped to catch his breath before continuing the race. (Khoa dừng lại để thở một chút trước khi tiếp tục cuộc đua.)

g. Try.

Cách dùng:

  • Khi try + V-ing: dùng khi chủ ngữ đang thử làm một hành động nào đó để cảm nhận hoặc xem thử kết quả của hành động đó như thế nào.
  • Khi try + to V: dùng khi chủ ngữ cố gắng bỏ công sức ra để thực hiện một việc nào đó để đạt được mục đích nhất định.

Ví dụ.

  • Let’s try participating in this baking class. It will be so much fun! (Hãy cùng thử tham gia vào lớp học làm bánh này đi. Hẳn sẽ vui lắm!)
  • The little boy tried to solve the puzzle. (Đứa bé trai đã cố gắng hoàn thành bức tranh ghép hình.)

Bài tập áp dụng.

Bài 1. Điền vào chỗ trống cách chia dạng động từ to V hoặc V-ing sao cho phù hợp.

  1. Did he suggest avoiding ______________ (take) unnecessary risks?
  2. Did she admit ___________ (not go) to the party tonight?
  3. Have you ever enjoyed _____________ (practise) a musical instrument?
  4. He pretended __________ (be interested) in the conversation.
  5. I refuse ____________ (eat) that disgusting food.

Đáp án.

  1. taking
  2. not going
  3. practising
  4. to be interested
  5. to eat

Tạm dịch.

  1. Có phải anh ấy đề nghị tránh những rủi ro không cần thiết không?
  2. Cô ấy có thừa nhận không đi dự tiệc tối nay phải không?
  3. Bạn đã bao giờ thích tập chơi một loại nhạc cụ chưa?
  4. Anh ấy giả vờ quan tâm đến cuộc trò chuyện.
  5. Tôi từ chối ăn món ăn kinh tởm đó.

Bài 2. Chọn đáp án thích hợp trong hai đáp án A và B.

  1. Don’t forget ___________ (lock) the door before you leave.

A. to lock
B. locking

  1. He is afraid of ___________ (ride) the horse. A. to ride
    B. riding

  2. I have been meaning ___________ (tell) you this but I didn’t have the opportunity. A. to tell
    B.telling

  3. Imagine __________ (design) your own clothes. It must be so cool! A. to design
    B. designing

  4. I’m sure you will like surfing once you try __________ (do) it! A. to do
    B. doing

Đáp án. 1A 2B 3A 4B 5B

Tạm dịch.

  1. Đừng quên khóa cửa trước khi rời đi.
  2. Anh ấy sợ cưỡi ngựa.
  3. Tôi đã định nói với bạn điều này nhưng tôi không có cơ hội.
  4. Hãy tưởng tượng bạn đang tự thiết kế quần áo cho mình. Nó phải rất tuyệt!
  5. Tôi chắc chắn bạn sẽ thích lướt web khi thử làm điều đó!

Hy vọng với những kiến thức đã được Thích Tiếng Anh cung cấp phía trên có thể giúp bạn hiểu phần nào cấu trúc, cách sử dụng Động từ đi với Ving - to V và có thể áp dụng vào giải các bài tập.