Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Used to

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa Used to là gì?
  • Cách dùng và cấu trúc Used to.
  • Cách dùng và cấu trúc Be used to.
  • Cách dùng và cấu trúc Get used to.

Cách dùng và cấu trúc Used to.

a. Cách dùng.

Cấu trúc used to dùng để nói về 1 thói quen, trạng thái, sự kiện đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng đã chấm dứt và không còn đúng ở hiện tại. Cấu trúc này thường mang ý nghĩa so sánh giữa quá khứ và hiện tại.

b. Cấu trúc.

** Câu khẳng định: S + used to + Vinf.*

Ví dụ:

  • I used to buy this kind of shirt. (Tôi từng mua loại áo này).
  • I used to walk to school. (Tôi từng quen đi bộ đến trường.)
  • Câu phủ định: S + didn’t use to + Vinf.

Ví dụ:

  • They didn’t use to learn English. (Trước đây họ đã không học tiếng Anh).
  • I didn’t use to go to cinema. (Tôi từng không hay đến rạp chiếu phim.)
  • Câu nghi vấn: Did + S + use to + Vinf?

Ví dụ:

  • Did you use to like ice-cream when you were small? (Bạn có từng thích kem ngày còn bé không?) – Did you use to love her? (Bạn đã từng yêu cô ta đấy à?)

Lưu ý: Cấu trúc used to không có ở thì hiện tại, vì vậy khi diễn tả thói quen ở hiện tại bạn cần dùng các trạng từ tần suất (usually, always, often, never,…)

Cấu trúc Be used to.

a. Cách dùng.

Cấu trúc be used to có nghĩa là “quen với”, được dùng để diễn tả hành động đã được thực hiện nhiều lần, chủ thể của câu có kinh nghiệm để thực hiện hành động đó. Trong cấu trúc này “used” được coi là một tính từ, không phải một động từ.

b. Cấu trúc.

** Câu khẳng định: S + be + used to + Ving.

Ví dụ:

  • We are used to the working time at this company. (Chúng tôi đã quen với thời gian làm việc ở công ty này).
  • John is used to using chopsticks while eating. (John đã quen với việc dùng đũa trong khi ăn.)

** Câu phủ định: S + be + not + used to + Ving.**

Ví dụ:

  • She was not used to the noise from our radio, so we always had to turn it off when she stayed at home. (Cô ấy không quen với sự ồn ào từ cái radio của chúng tôi, thế nên chúng tôi luôn phải tắt nó khi cô ấy ở nhà).
  • I am not used to talking while eating. (Tôi không quen nói chuyện trong khi ăn.)

** Câu nghi vấn: Be + S + used to + Ving?**

Ví dụ:

  • Are you used to getting up at 6 a.m every day? (Bạn đã quen với việc thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày chưa?)
  • Are you used to cooking? (Bạn có quen với việc nấu ăn không?)

Cấu trúc Get used to.

a. Cách dùng.

Cấu trúc get used to + Ving nghĩa là “dần quen với”, dùng để diễn tả quá trình hình thành thói quen hoặc sự quen thuộc dần với một cái gì đó, hành động nào đó.

b. Cấu trúc.

** Câu khẳng định: S + get used to + Ving.**

Ví dụ:

  • She got used to exercising every morning. (Cô ấy đã quen với việc tập thể dục vào mỗi buổi sáng).
  • John got used to using chopsticks while eating. (John đã quen với việc dùng đũa trong khi ăn.)

** Câu phủ định: S + trợ động từ + not + get used to + Ving.**

Ví dụ:

  • He didn’t get used to eating with a fork, did you? (Anh ấy chưa quen với việc ăn bằng nĩa phải không?)
  • I can’t get used to talking while eating. (Tôi không thể quen với việc nói chuyện trong khi ăn.)

** Câu nghi vấn: Trợ động từ + S + get used to + Ving?**

Ví dụ:

  • Is he getting used to living his current life? (Phải chăng anh ấy đã quen với cuộc sống hiện tại?)
  • Are you getting used to cooking? (Bạn đang làm quen với việc nấu ăn à?)

Bài tập áp dụng.

Bài 1. Hãy vận dụng đúng các cấu trúc used to, be used to và get used to để hoàn thành bài tập sau.

  1. Did they … to let you smoke in cinemas?
  2. I didn’t … to do much skiing.
  3. I hardly ever … to have time for going out.
  4. John didn’t … to like Mary when they were teenagers.
  5. There … to be a lake here years ago.

Đáp án.

  1. use
  2. use
  3. used
  4. use
  5. used

Tạm dịch.

  1. Họ có từng cho phép bạn hút thuốc trong rạp chiếu phim không?
  2. Tôi không từng trượt tuyết nhiều.
  3. Tôi hiếm khi có thời gian đi chơi.
  4. John không hề thích Mary khi họ còn ở tuổi thiếu niên.
  5. Cách đây nhiều năm ở đây từng có một cái hồ.

Bài 2. Chọn đáp án đúng nhất.

  1. Astronauts_____ in their spaceship, but they frequently work outside now.

A. were used to stay B. used to stay C. were staying D. had used to stay

  1. People _____ that the earth is round before.

A. were not used to believe B. used to believing C. would not use to believe D. did not use to believe

  1. Tuberculosis_____ incurable before.

A. use to be thought B. used to be thought C. used to think D. use to think

  1. Formerly babies_____ of whooping cough.

A. have died B. used to die C. would die D. both B and C

  1. These city girls are used_____ in the field.

A. to work B. used to lie C. would like D. to working

Đáp án.

1B 2D 3B 4D 5C

Tạm dịch.

  1. Các phi hành gia từng ở trong tàu vũ trụ của họ, nhưng bây giờ họ thường xuyên làm việc bên ngoài.
  2. Trước đây người ta không tin rằng trái đất tròn.
  3. Bệnh lao trước đây được cho là không thể chữa khỏi.
  4. Trước đây trẻ sơ sinh thường chết vì bệnh ho gà.
  5. Những cô gái thành phố này được sử dụng như thế nào trong lĩnh vực này.

Hy vọng với những kiến thức đã được Thích Tiếng Anh cung cấp phía trên có thể giúp bạn hiểu phần nào cấu trúc, cách sử dụng Used to và có thể áp dụng vào giải các bài tập.