Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Đảo ngữ

Bạn sẽ học những gì
  • Định nghĩa Đảo ngữ là gì?
  • Cách dùng và các cấu trúc của đảo ngữ

Đảo ngữ là gì?

**Cấu trúc đảo ngữ (Inversion) là hình thức đảo ngược vị trí của trạng từ và trợ động từ lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ. Câu đảo ngữ thường được sử dụng với mục đích nhấn mạnh vào hành động, tính chất của chủ ngữ, đồng thời làm tăng tính biểu cảm của câu. **

**Phép đảo ngữ có thể được sử dụng nhiều trong văn nói và văn viết, đặc biệt là những dạng văn bản có văn phong trang trọng như tác phẩm văn học, bài luận hoặc bài báo. **

Ví dụ:

Not until tomorrow will he come back. (Đến ngày mai cậu ấy mới quay lại.)

Các cấu trúc đảo ngữ.

Cấu trúc chung: Phó từ/ Trạng từ + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ

a. Đảo ngữ với trạng từ chỉ tần suất.

Cấu trúc: Trạng từ chỉ tần suất + trợ động từ + S + V. (không bao giờ/hiếm khi ai đó làm gì) Các trạng từ chỉ tần suất như barely, hardly, never, rarely, scarcely, seldom, little… thường là những trạng từ mang ý nghĩa phủ định.

Ví dụ:

  • Never have I listened to such a good song. (Chưa bao giờ tôi nghe một bài hát hay như thế.)
  • Hardly does she stay up late. (Cô ấy hiếm khi thức khuya.)

b. Đảo ngữ với các cụm từ phủ định có No.

Cấu trúc: Cụm từ phủ định + trợ động từ + S + V. **Các cụm từ phủ định với No phổ biến bao gồm:

  • At no time: chưa từng bao giờ
  • In no way: không còn cách nào
  • On no condition: tuyệt đối không
  • On no account = For no reasons: không vì bất cứ lý do gì
  • Under/ In no circumstances: trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không
  • No longer: không còn nữa
  • No where: không một nơi nào Ví dụ:
  • No where can you buy cherries as good as in this shop. (Không một nơi nào bạn có thể mua cherry ngon như ở cửa hàng này.)
  • Under no circumstances should you leave home. (Trong bất cứ hoàn cảnh nào bạn cũng không nên rời nhà)

c. Đảo ngữ cấu trúc No sooner ….. than ……

**Cấu trúc: No sooner + trợ động từ + S + V + than + S + V (Ngay sau khi .. thì ..)

Ví dụ:

  • No sooner did I arrive home than my brother arrived home. (Ngay sau khi tôi về tới nhà thì anh trai tôi cũng về tới nhà.)
  • No sooner did people leave than the parcel was delivered to the company. (Ngay sau khi mọi người rời đi thì kiện thư được chuyển tới công ty)

d. Đảo ngữ với Such that/ So that.

**Cấu trúc: Such + tính từ + N + that + S + V So + tính từ/trạng từ + trợ động từ + N + that + S + V (Cái gì như nào đến nỗi mà…)

Ví dụ:

  • So interesting is this film that I watched it again and again. (Bộ phim hay đến nỗi tôi đã xem đi xem lại.)
  • Such an interesting song that I have listened it 3 times (Bài hát hay đến nỗi tôi đã nghe nó 3 lần.)

e. Đảo ngữ với Not only …. but also …..

Cấu trúc: Not only + trợ động từ + S + V but S also V (không chỉ… mà còn)

Ví dụ:

  • Not only is she hard-working but she is also kind. (Không chỉ chăm chỉ, cô ấy còn tốt bụng.)
  • Not only is she nice but she also speaks English fluently. (Không chỉ tốt bụng cô ấy còn nói tiếng Anh rất giỏi)

f. Đảo ngữ với Not until/ Till.

**Cấu trúc: Not until/till + (S+V)/ time + trợ động từ + S + V (Cho đến khi… thì mới…) **

Ví dụ:

  • Not until tomorrow will he come back. (Đến ngày mai cậu ấy mới quay lại.)
  • Not until I told her did she realized that she left her phone at home. (Cho đến khi tôi nói với cô ấy, cô ấy mới nhận ra đã để điện thoại ở nhà)

g. Đảo ngữ với Only.

Cấu trúc: Cụm từ + trợ động từ + S + V

Các cụm phổ biến với Only:

  • Only after: chỉ sau khi
  • Only by: chỉ bằng cách
  • Only if: chỉ nếu, chỉ khi
  • Only in this/ that way: chỉ bằng cách này/ kia
  • Only then: chỉ đến lúc đó
  • Only when: chỉ khi

Ví dụ:

  • Only when I called him did he recognize me. (Chỉ đến khi tôi gọi anh ấy, anh ấy mới nhận ra tôi.)
  • Only if it doesn’t rain can children play outside. (Chỉ khi trời không mưa, lũ trẻ mới được chơi ngoài trời.)

h. Đảo ngữ với câu điều kiện.

  • *Đảo ngữ với câu điều kiện loại I: **

Cấu trúc: Should + S + V, S + will/ can/ may + Vinf.

Ví dụ:

  • Should I arrive there, I will call you. (Nếu tôi đến đó, tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • Should he have a lot of money, he will buy a new house. (Nếu anh ấy có nhiều tiền, anh ấy sẽ mua nhà mới)

**Đảo ngữ với câu điều kiện loại II: **

Cấu trúc: Were + S + to V/ O/ adj /…, S + would/ could/ might + Vinf.

Ví dụ:

  • Were I you, I would change my phone. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đổi điện thoại)
  • Were I you, I would forgive him. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tha thứ cho anh ấy.)

**Đảo ngữ với câu điều kiện loại III: **

Cấu trúc: Had + S + VpII, S + would/ could/ might + have + VpII.

Ví dụ:

  • Had John had a map yesterday, he would have found the way home. (Nếu John có bản đồ ngày hôm qua, anh đấy đã có thể tìm đường về nhà.)
  • Had you been luckier, you could have won the jackpot. (Nếu bạn mà đã may mắn hơn thì bạn đã có thể trúng được giải độc đắc.)

Bài tập áp dụng.

Bài 1. Viết lại câu sau sử dụng cấu trúc đảo ngữ.

  1. I’ve never watched such a horrifying film. => Never________________________________.
  2. She rarely travels far from her village. => Rarely________________________________.
  3. Lily is my good friend as well as yours. => Not only________________________________.
  4. My students are good at physics and they can play sports really well. => Not only________________________________.
  5. The boss had just left the office when the telephone rang. => No sooner________________________________.
  6. All employees didn’t get back to work until they had finished eating. => Only________________________________.
  7. The door could not be opened without using force. => Only________________________________.

Đáp án.

  1. Never have I watched such a horrifying film.
  2. Rarely does she travel far from her village.
  3. Not only is Lily my good friend, but also yours.
  4. Not only are my students good at physics, but they also can play sports really well.
  5. No sooner had the boss left the office than the telephone rang.

Tạm dịch.

  1. Chưa bao giờ tôi xem một bộ phim kinh dị như vậy.
  2. Hiếm khi cô ấy đi xa làng.
  3. Lily không chỉ là bạn tốt của tôi mà còn là bạn tốt của bạn.
  4. Học sinh của tôi không chỉ giỏi vật lý mà còn chơi thể thao rất giỏi.
  5. Ông chủ vừa rời khỏi văn phòng thì điện thoại reo.

Bài 2. Chọn đáp án đúng nhất.

  1. No sooner ………. out than it rains. A. he goes B. will he go C. does he go
  2. Never ………. driven cars as much as today. A. do people B. people C. have people
  3. Not only ………. but he also dances. A. does he sing B. he sings C. do he sing
  4. Not until Tim apologizes ………. A. will I not agree B. will not I agree C. I won’t agree
  5. ………. students couldn’t pass it. A. So was the exam difficult that B. So difficult was the exam that C. So difficult was the exercise that did

Đáp án. 1C 2C 3A 4A 5B

Tạm dịch.

  1. Anh ấy vừa ra ngoài thì trời mưa.
  2. Chưa bao giờ người ta lái ô tô nhiều như ngày nay.
  3. Anh ấy không chỉ hát mà còn nhảy.
  4. Phải đến khi Tim xin lỗi tôi mới đồng ý
  5. Kỳ thi khó đến nỗi học sinh không thể vượt qua được.

Hy vọng với những kiến thức đã được Thích Tiếng Anh cung cấp phía trên có thể giúp bạn hiểu phần nào cấu trúc, cách sử dụng Đảo ngữ (Inversion) và có thể áp dụng vào giải các bài tập.