Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Động từ đi với Ving

Động từ + VingVí dụ
Admit (thừa nhận)The man admitted his fault.
Người đàn ông ấy đã thừa nhận lỗi của anh ta.
Advise (khuyên)I’d advise buying your tickets in advance.
Tôi khuyên bạn nên mua vé trước.
Allow (cho phép)We don’t allow smoking in the hospital.
Chúng tôi không cho phép hút thuốc trong bệnh viện.
Appreciate (trân trọng, cảm kích)I appreciate you taking the time out to see me.
Tôi cảm kích bạn đã dành thời gian ra ngoài để gặp tôi.
Avoid (tránh)You should avoid driving too fast.
Bạn nên tránh lái xe quá nhanh.
Can’t help (không thể ngừng)Whenever he talks something, I can’t help laughing.
Mỗi khi cậu ấy nói gì, tôi không thể nhịn cười.
Can’t stand (không chịu được)I can’t stand working with him.
Tôi không thể chịu đựng được khi làm việc với anh ấy.
Consider (xem xét)I’m considering working for Google.
Tôi đang cân nhắc việc làm việc cho Google.
Delay (trì hoãn)I delayed paying the fine.
Tôi đã trì hoãn việc trả tiền phạt.
Deny (từ chối)I denied coming to the prom with him.
Tôi đã từ chối đến prom với anh ấy.
Discuss (thảo luận)We discussed sending our children to another school.
Chúng tôi đã thảo luận về việc gửi các con đến một trường khác.
Enjoy (thích)I enjoy going to the beach.
Tôi thích đi biển.
Fancy (thích)Do you fancy going to the beach?
Bạn có thích đi biển không?
Finish (hoàn thành)We always finish eating before 9 p.m.
Chúng tôi luôn ăn xong trước 9h tối.
Give up (từ bỏ)Peter gained weight when he gave up smoking.
Peter đã tăng cân khi từ bỏ thuốc lá.
Imagine (tưởng tượng)She imagined living in Bali.
Cô ấy tưởng tượng đang sống ở Bali.
Involve (bao gồm, đòi hỏi)My job involves moving around the country a lot.
Công việc của tôi liên quan đến việc di chuyển trên khắp đất nước.
Keep (tiếp tục)He kept talking for more than 2 hours.
Cậu ta tiếp tục nói sau hơn 2 tiếng.
Mind (để ý)I don’t mind walking if it’s fine.
Tôi không ngại đi bộ nếu nó ổn.
Miss (bỏ lỡ, nhớ)I miss seeing my family everyday.
Tôi nhớ việc gặp gia đình tôi hàng ngày.
Postpone (hoãn)We postponed buying a new car until we had the money.
Chúng tôi hoãn việc mua ô tô mới cho đến khi có tiền.
Practise (luyện tập)He practiced hitting the ball against the wall.
Anh ấy tập đánh bóng vào tường.
Prohibit (cấm)The policy prohibits smoking in public places.
Chính sách cấm hút thuốc nơi công cộng.
Quit (chấm dứt)The doctor advised him to quit smoking.
Bác sĩ khuyên anh nên bỏ thuốc lá.
Recall (gợi nhớ)I can't ever recall shouting at my children.
Tôi không bao giờ nhớ lại việc hét vào mặt con mình.
Recommend (đề bạt)It recommends studying for IELTS everyday.
Nó khuyên bạn nên học IELTS hàng ngày.
Report (báo cáo)The neighbor reported seeing him doing that.
Người hàng xóm cho biết đã nhìn thấy anh ta làm điều đó.
Resist (chống lại)The Parliament resisted increasing income tax.
Nghị viện chống lại việc tăng thuế thu nhập.
Resent (bực tức)I resent my manager firing me from my job.
Tôi bực bội với người quản lý của tôi đã sa thải tôi khỏi công việc của tôi.
Resume (tiếp tục)He resumed reading after a while.
Anh ấy tiếp tục đọc sau một lúc.
Suggest (đề nghị, gợi ý)She suggested studying in the US.
Cô ấy đã đề nghị đi du học ở Mỹ.
Tolerate (chịu đựng)She refused to tolerate being called a liar.
Cô ấy từ chối chịu đựng việc bị gọi là kẻ nói dối.

Động từ đi với to V

Động từ + to VVí dụ
Afford (có đủ khả năng)I can’t afford to buy a house.
Tôi không đủ khả năng để mua nhà.
Agree (đồng ý)He agreed to postpone his test.
Anh ấy đồng ý hoãn bài kiểm tra của mình.
Aim (nhằm mục đích)They aim to increase income tax by 20%.
Họ đặt mục tiêu tăng thuế thu nhập lên 20%.
Appear (dường như)Obesity appears to be getting worse.
Tình trạng béo phì ngày càng trở nên trầm trọng hơn.
Arrange (sắp xếp)We arranged to meet him tomorrow morning.
Chúng tôi hẹn gặp anh ấy vào sáng mai.
Ask (yêu cầu)He asked me to go out.
Anh ấy yêu cầu tôi ra ngoài...
Beg (van xin)He begged to be told the truth.
Anh ta cầu xin được nói sự thật.
Choose (lựa chọn)We choose to stay at a cheap hotel.
Chúng tôi chọn ở khách sạn giá rẻ.
Claim (tuyên bố)She claimed to have the answer to the question.
Cô ấy tuyên bố đã có câu trả lời cho câu hỏi.
Decide (quyết định)My partner and I decided to move house next year. Tôi và đối tác quyết định chuyển nhà vào năm sau.
Demand (đòi hỏi)I demand to see the manager!
Tôi yêu cầu gặp quản lý!
Expect (dự tính, mong đợi)She expected to get a band 6 but she got a 7.5.
Cô ấy mong đợi đạt được band 6 nhưng cô ấy đã nhận được điểm band 7.5.
Fail (thất bại)Her son failed to win the race, but he came second.
Con trai của bà không thắng cuộc đua, nhưng cậu ấy đã về nhì.
Hesitate (do dự)She wouldn't hesitate to help a friend in need.
Cô ấy sẽ không ngần ngại giúp đỡ một người bạn đang gặp khó khăn.
Hope (hi vọng)We hope to finish the project soon.
Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành dự án sớm.
Intend (dự định)I intend to go abroad this year.
Tôi dự định đi nước ngoài năm nay.
Manage (xoay sở)She managed to meet her manager.
Cô ấy xoay sở để gặp được quản lí.
Offer (đề nghị)I offered to drive her to the airport.
Tôi đề nghị chở cô ấy đến sân bay.
Plan (có kế hoạch)I plan to emigrate to the UK this year.
T_ôi dự định sẽ di cư đến Vương quốc Anh trong năm_ nay.
Prepare (chuẩn bị)I prepared to present tomorrow.
Tôi đã chuẩn bị thuyết trình ngày mai.
Pretend (giả vờ)The soldiers pretended to withdraw.
Những người lính giả vờ rút lui.
Promise (hứa)I promised not to reveal the truth.
Tôi đã hứa không tiết lộ sự thật.
Refuse (từ chối)He is refusing to take the medicine.
Anh ấy từ chối dùng thuốc.
Seek (tìm kiếm, cố tìm cách)They sought to bring the conflict to an end.
_Họ đã tìm cách kết thúc cuộc xung _đột.
Seem (dường như)The ship seemed to be sinking.
Con tàu dường như sắp chìm.
Struggle (tranh đấu)She struggled to achieve success as an actress.
Cô ấy đã phải vật lộn để đạt được thành công với tư cách là một diễn viên.
Tend (có xu hướng)I tend to feel better when reading.
Tôi có xu hướng thấy tốt hơn khi đọc sách.
Threaten (đe doạ)She threatened to call the police.
Cô ấy dọa sẽ gọi cảnh sát.
Volunteer (tình nguyện)The young man volunteered to help us.
Anh thanh niên tình nguyện giúp chúng tôi.
Want (muốn)Does anyone want to say something?
Có ai muốn nói điều gì đó không?
Wait (chờ đợi)We are waiting to go.
Chúng tôi đang đợi để đi.
Wish (mong ước)We all wish to live happily.
Tất cả chúng ta đều ước sống thật hạnh phúc.