Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Mệnh đề chỉ kết quả (Clause of result) là mệnh đề phụ trong câu, là kết quả của mệnh đề chính gây ra.

Eg: It is such an interesting book that I don’t want to stop reading it.

(Thật là một cuốn sách thú vị đến nỗi tôi không thể ngừng đọc nó.)

So …. that …… (quá … đến nỗi …)

S + be + so + adj + that + S + V.

Eg: The book is so interesting that I don’t want to stop reading it.

(Cuốn sách quá thú vị đến nỗi tôi không thể ngừng đọc nó.)

S + V + so + adv + that + S + V

Eg: She runs so fast that no one can follow her.

(Cô ấy chạy quá nhanh đến nỗi không ai đuổi theo được.)

S + V + so many/ few/ much/ little + noun + that + S + V

There are so many tourists that they cannot find any hotels.

(Có quá nhiều du khách đến nỗi họ không thể tìm được khách sạn.)

Such ….. that (thật là … đến nỗi …)

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.

eg: It is such an interesting book that I don’t want to stop reading it.

(Thật là một cuốn sách thú vị đến nỗi tôi không thể ngừng đọc nó.)

Too (quá …. để có thể ….)

S + V + too + adj / adv + (for O) + to V.

Eg: It is too heavy for me to lift.

(Nó quá nặng để tôi có thể nâng lên.)

Enough ….. (đủ … để có thể …)

S + be + adj + enough + to V.

Eg: She is old enough to drive.

(Cô ấy đủ tuổi lái xe.)

S + V + adv + enough + to V.

Eg: I didn’t study hard enough to pass it.

(Tôi đã không học đủ chăm để đỗ nó.)

S + V + enough + N + to V.

Eg: I don’t have enough time to think about your fault.

(Tôi không có đủ thời gian để nghĩ tới lỗi lầm của anh.)