Đáp án đề thi vào lớp 10 môn Anh TP Hà Nội 2024🤩

Phân biệt Assure, Ensure và Insure

Khi nói về "assure", "ensure", và "insure", nhiều người có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác. Thế nhưng, Assure" mang nghĩa cam đoan hoặc làm cho ai đó tin tưởng, "Ensure" lại mang nghĩa là đảm bảo hoặc chắc chắn.Và cuối cùng, "Insure" là mua bảo hiểm để bảo vệ chống lại rủi ro hoặc thiệt hại

Phát âm

  • Assure : /əˈʃɔːr/
  • Ensure : /ɪnˈʃɔːr/
  • Insure : /ɪnˈʃɔːr/

Từ loại

  • Assure : động từ
  • Ensure : động từ
  • Insure : động từ

Nghĩa

Assure:

  • thề, hứa, đảm bảo
  • chỉ những lời nói đáng tin cậy để trấn an về mặt tinh thần, loại bỏ nghi ngờ.

Ensure:

  • nhớ, đừng quên, đảm bảo
  • nhấn mạnh vào hành động thực tế để đảm bảo điều gì xảy ra

Insure:

  • bảo hiểm
  • hỗ trợ về mặt tài chính cho người tham gia bảo hiểm trong trường hợp có bất trắc, thiệt hại.

Đồng nghĩa

  • Assure = promise, convince, persuade, pledge, confirm, have a lock on, etc.
  • Ensure = guarantee, warrant, make certain, make safe, make sure, etc.
  • Insure = safeguard, shield, protect, etc.

Công thức

Assure:

  • thường dùng trong câu tường thuật.
  • S1 assured that S2 + V (lùi thì)

Ensure :

  • ensure = make sure: đảm bảo

Insure:

  • be insured for + số tiền: được bảo hiểm bao nhiêu tiền.
  • be insured against + rủi ro: được bảo hiểm chống lại rủi ro gì

Ví dụ

Ansure:

  • I assured him that I won’t tell her his secret. (Tôi hứa với anh ấy rằng sẽ không nói bí mật của anh cho cô ấy biết.)

Ensure:

  • Please ensure to lock the door before you leave the room. (Làm ơn nhớ khóa cửa trước khi rời khỏi phòng nhé.)

Insure :

  • This car is insured for $1000. (Chiếc xe này được bảo hiểm lên tới 1000 đô.)

Bài tập củng cố kiến thức

Exercise: Choose the best answer:

  1. Please __________ that all doors are locked before leaving the house.
  • A. ensure
  • B. assure
  • C. insure
  1. The company will __________ you that your package will arrive on time.
  • A. ensure
  • B. assure
  • C. insure
  1. It's important to __________ your car against theft and damage.
  • A. ensure
  • B. assure
  • C. insure
  1. I can __________ you that the product is of high quality.
  • A. ensure
  • B. assure
  • C. insure

Key:

  1. A
  2. B
  3. C
  4. B

Tóm lại, "assure", "ensure", và "insure" là ba từ có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Hi vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy luôn nhớ áp dụng chính xác từng từ vào ngữ cảnh phù hợp để tránh những hiểu lầm và sự nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày của bạn.