🎉 Góp ý về phiên bản mới Thích Tiếng Anh

Phân biệt Principle và Principal

Phát âm

  • /ˈprɪn.sə.pəl/ (hai từ này có phát âm giống nhau)

Từ loại

  • Principle : danh từ
  • Principal : danh từ, tính từ

Nghĩa

Principle:

  • nguyên tắc, lý thuyết
  • nguyên lý hoạt động
  • nguyên tắc đạo đức

Principal:

  • (n) người có thẩm quyền cao nhất hoặc quan trọng trong nhóm (Ví dụ hiệu trưởng)
  • (n) tổng số vốn ban đầu
  • (n) tài sản đầu tư / cho vay
  • (adj) quan trọng, chủ yếu

Ví dụ

Principle:

  • The organization works on the principle that all members have the same rights. (Tổ chức hoạt động theo nguyên tắc mọi thành viên đều có quyền như nhau.)

Principal:

  • Ví dụ principal là danh từ: I wish I could meet our school principal once. (Tôi ước tôi có thể gặp hiệu trưởng của chúng ta một lần.)
  • Ví dụ principal là tính từ: He was principal dancer at the Dance Theatre of Harlem. (Ông ấy là vũ công chính tại Nhà hát Khiêu vũ Harlem.)