Phân biệt
Phân biệt Farther và Further

Phân biệt Farther và Further

Phát âm

  • Farther : /ˈfɑː.ðər/
  • Further : /ˈfɜː.ðər/

Nghĩa

  • Farther : xa hơn (về khoảng cách địa lý)
  • Further : sâu xa hơn, kỹ càng hơn (khi phân tích một vấn đề)

Ví dụ:

Farther:

  • The fog’s so thick, I can’t see farther than about ten metres. (Sương mù quá dày đến nỗi mà tôi không thể nhìn được xa hơn 10 mét.)
  • It was farther to the shop than I expected. (Tôi ở vị trí xa cửa hàng hơn tôi tưởng.)

Further:

  • We discussed the problem but we didn’t get much further in actually solving it. (Chúng ta đã thảo luận vấn đề nhưng chưa thực sự đi sâu hơn trong việc giải quyết nó.)
  • Teacher! Can you explain the lesson further? (Thầy ơi! Thầy có thể giải thích kỹ hơn bài này được không?)