Phân biệt
Phân biệt Like và Alike

Phân biệt Like và Alike

Từ loại

  • Like : động từ, giới từ
  • A like : tính từ

Nghĩa

Like:

  • (V) thích
  • (Pre) giống

Like:

  • giống nhau

Cấu trúc

Like

  • S + Like + N: thích cái gì
  • S + Like + To V/ Ving: thích làm gì
  • Look like + N = take after + N: trông giống ai/cái gì

A like:

  • S + be/ look/ seem/ + alike: giống nhau
  • treat sb alike: đối xử với ai giống nhau

Ví dụ

Like:

  • I like English. (Tôi thích tiếng Anh.)
  • I like learning English. (Tôi thích học tiếng Anh.)
  • Everyone says I look like my dad. (Mọi người đều nói tôi trông giống bố.)

A like:

  • The twins look alike. (Cặp song sinh nhìn rất giống nhau.)
  • It is essential that we treat all students alike. (Chúng ta cần đối xử với tất cả học sinh như nhau.)