Phân biệt
Phân biệt Altogether và All together

Phân biệt Altogether và All together

Từ loại

  • Altogether : trạng từ
  • All together : trạng từ và tính từ

Nghĩa

Altogether:

  • “Hoàn toàn” (completely, totally)
  • “Tổng cộng” (in total)
  • “Nhìn chung” (in general or overall)

All together:

  • “Tất cả mọi người cùng nhau” (everybody together)
  • “tất cả mọi thứ với nhau” (everything together)

Ví dụ

Altogether:

  • I’m not altogether sure what the answer is. (Tôi không hoàn toàn chắc đáp án là gì.)
  • I have $5 in bills and $50 in coins. Altogether that makes $5.50. (Tôi có 5 đô tiền giấy và 50 xu. Tổng cộng là 5 đô 50 xu.)
  • The cafe was a little bit bitter, but altogether it was great. (Cà phê hơi đắng chút nhưng nhìn chung nó ngon.)

All together:

  • We got on the bus all together. (Chúng tôi lên xe cùng nhau.)
  • I’ve been busy putting his toys all together. (Tôi đã bận dọn hết đống đồ chơi của nó lại với nhau.)