Phân biệt
Phân biệt Childish và Childlike

Phân biệt Childish và Childlike

Phát âm

  • Childish : /ˈtʃaɪl.dɪʃ/
  • Childlike : /ˈtʃaɪld.laɪk/

Nghĩa

  • Childish : trẻ con, trẻ trâu, chưa trưởng thành (nghĩa tiêu cực)
  • Childlike : ngây thơ, thuần khiết, đáng yêu… như một đứa trẻ (nghĩa tích cực)

Đồng nghĩa

  • Childish : spontaneous, immature, silly, foolish
  • Childlike : naive, innocent, natural, simple

Ví dụ

Childish:

  • I didn’t like his childish behaviour – fighting over who got the last strawberry. (Tôi không thích cách cư xử trẻ con của nó - đánh nhau với người ăn quả dâu cuối cùng.)

Childlike:

  • Despite being an elderly man, he is very childlike. (Dù đã lớn tuổi, nhưng ông ấy vẫn ngây ngô như đứa trẻ.)