Phân biệt
Phân biệt In hand, At hand và By hand

Phân biệt In hand, At hand và By hand

Nghĩa

  • in hand : có sẵn, sở hữu
  • at hand : thuận tiện, sẵn sàng
  • by hand : thủ công, bằng tay

Đồng nghĩa

  • in hand: available
  • at hand: convenient
  • by hand: manually

Cấu trúc

in hand:

  • Have something in hand: có sẵn, sở hữu
  • Hand in hand: tay trong tay

at hand:

  • Have something at hand: có một thứ gì đó trong tay, hàm ý thuận tiện

by hand:

  • Take sb by the hand: nắm tay ai

Ví dụ

in hand:

  • How could she love me while I have nothing in hand? (Làm sao mà cô ấy thích tôi được khi tôi chẳng có gì trong tay?)

at hand:

  • Everything we need is at hand. Let’s enjoy the vacation. (Mọi thứ mình cần đều sẵn sàng rồi. Hãy tận hưởng kỳ nghỉ nào!)

by hand:

  • These toys were made by hand. (Những món đồ chơi này được làm thủ công.)